/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#116
4 – 4
14:15
Nazima Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider2 St.Petersburg
Fedchenko Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo centre2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
2 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
225
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
2 mar 2025
Sshor Lider
20
Dynamo centre1
/// Hiệp 1
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 2
60.00% 3
Bàn thắng
2 40.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
42:44
08:08
42:44
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+2
Fedchenko Nikita
Bàn thắng #1#2
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+2
0 — 2
35:28
15:24
35:28
Fedchenko Nikita
Bàn thắng #2#2 2+0 6+2
0 — 2
Nazima Artem
Bàn thắng #3 1+0 4+2
34:09
34:09
16:43
1 — 2
1 — 2
33.33%1
Hiệp 1
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 2
1 — 3
21:36
29:16
21:36
Trận đấu 3+0
Giải đấu 7+2
Fedchenko Nikita
Bàn thắng #4#2
1 — 3
Trận đấu 3+0
Giải đấu 7+2
1 — 4
16:43
34:09
16:43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Veselov Vladislav
Bàn thắng #5#13
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Nazima Artem
Bàn thắng #6 2+0 5+2
Kiến tạo
#0 Saidov Amir1+2
10:19
10:19
40:33
2 — 4
Kiến tạo
#0 Saidov Amir1+2
2 — 4
Nazima Artem
Bàn thắng #7 3+0 6+2
Kiến tạo
#0 Saidov Amir1+3
04:51
04:51
46:01
3 — 4
Kiến tạo
#0 Saidov Amir1+3
3 — 4
Nazima Artem
Bàn thắng #8
Trận đấu 4+0
Giải đấu 7+2
01:06
01:06
49:46
4 — 4
Trận đấu 4+0
Giải đấu 7+2
4 — 4
60.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
240.00%
/// Hiệp 1
#5
21:39
#5
Fedotov Nikolay
/// Hiệp 2
#28
35:14
#28
Romanov-Afrikantov Nikolay
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:44
/// Thủ môn
Lubyanoy Dmitriy #32
Tuổi 12.02 140
Thời gian thi đấu 50:52
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.718
/// Tiền vệ
Voronin Artem
M Tuổi 12.02 170
/// 14 tiền đạo
Birulin Ruslan
F Tuổi 12.02 117
Saidov Amir
F Tuổi 12.02 152
2 điểm
2 kiến tạo
~23:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Yakovlev Pavel
F Tuổi 12.02 120
Nazima Artem
F Tuổi 12.02 181
4 điểm
4 bàn thắng~12:26 thời gian cho 1 bàn thắng
Shumilov Aleksandr
F Tuổi 12.02 121
1 điểm
1 kiến tạo
~16:43 Thời gian cho 1 kiến tạo
Bykov Nikita
F Tuổi 12.02 120
Mavlyanov Artem
F Tuổi 12.02 198
#17
Maslyakov Vladislav #17
F Tuổi 12.02 106
#18
Ivanov Ilya #18
F Tuổi 12.02 175
#19
Vlasov Maksim #19
F Tuổi 12.02 110
#26
Lebedev Aleksandr #26
F Tuổi 12.02 135
#77
Kraynov Evgeniy #77
F Tuổi 12.02 133
#95
Plechev Dmitriy #95
F Tuổi 12.02 119
#99
Mikhaylov Maksim #99
F Tuổi 12.02 114
/// Thủ môn
Shipilin Artem #35
Tuổi 12.00 200
Thời gian thi đấu 50:52
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.718
/// 10 tiền đạo
#2
Fedchenko Nikita #2
F Tuổi 12.02 173
3 điểm
3 bàn thắng~09:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#3
Sokolov Mikhail #3
F Tuổi 12.02 120
#5
Fedotov Nikolay #5
F Tuổi 12.00 146
#8
Ranchenkov Nikita #8
F Tuổi 12.02 149
#13
Gyulumyan Artem #13
F Tuổi 12.02 127
#13
Veselov Vladislav #13
F Tuổi 12.02 235
1 điểm
1 bàn thắng~34:09 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Kosonogov Georgiy #14
F Tuổi 12.01 135
#19
Khorokhorin Konstantin #19
F Tuổi 11.09 154
#25
Vilenskiy Lev #25
F Tuổi 12.01 139
#28
Romanov-Afrikantov Nikolay #28
F Tuổi 12.02 156
1 điểm
1 kiến tạo
~15:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency