/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#108
3 – 0
18:00
Plokhikh Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Avtovo2015 St.Petersburg
Martyanov Demid Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk1 Vsevolozhsk
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
15 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
165
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Fedoseev Georgiy
Bàn thắng #1#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
18:20
18:20
31:51
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 0
Bulatov Danil
Bàn thắng #2#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
13:14
13:14
36:57
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
2 — 0
Maslakov Aleksandr
Bàn thắng #3#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
08:52
08:52
41:19
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
3 — 0
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
18:39
Kuskov Miroslav
/// Hiệp 2
35:14
Vasilev Dmitriy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:22
/// 3 thủ môn
Petrushkov Ivan #1
Tuổi 10.00 177
Thời gian thi đấu 25:11
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Shevchuk Mikhail #36
Tuổi 9.03 179
Không chơi
Masyuk Andrey #41
Tuổi 9.11 146
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 7 hậu vệ
#3
Bazanov Roman #3
D Tuổi 9.08 152
#8
Volnenko Andrey #8
D Tuổi 10.00 118
#11
Plokhikh Egor #11
D Tuổi 9.08 129
#13
Sorokin Daniil #13
D Tuổi 9.11 118
#21
Taldrik Artem #21
D Tuổi 9.08 141
#26
Shcherbakov Timofey #26
D Tuổi 9.08 132
#52
Smirnov Egor #52
D Tuổi 9.03 122
/// 11 tiền vệ
#2
Mishchuk Arseniy #2
M Tuổi 9.02 120
#4
Saenko Daniil #4
M Tuổi 9.10 124
#5
Trusov Ilya #5
M Tuổi 9.03 130
#9
Bulatov Danil #9
M Tuổi 9.07 124
1 điểm
1 bàn thắng~36:57 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Terentev Matvey #10
M Tuổi 9.02 116
#14
Galeckiy Maksim #14
M Tuổi 9.07 99
#16
Krinochkin Mark #16
M Tuổi 9.05 127
#19
Papin Vladimir #19
M Tuổi 9.04 125
#22
Kalinin Dmitriy #22
M Tuổi 9.09 131
#30
Kadovb Aleksey #30
M Tuổi 9.07 166
#99
Boguslavskiy Danil #99
M Tuổi 9.04 173
/// 4 tiền đạo
#7
Fedoseev Georgiy #7
F Tuổi 9.10 137
1 điểm
1 bàn thắng~31:51 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
Maslakov Aleksandr #12
F Tuổi 9.09 180
1 điểm
1 bàn thắng~41:19 thời gian cho 1 bàn thắng
#18
Shamonin Artem #18
F Tuổi 9.10 143
#55
Trukhin Ivan #55
F Tuổi 9.09 142
/// 3 thủ môn
Dobrikov Matvey
Tuổi 11.01 149
Thời gian thi đấu 25:11
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.148
Mashkin Timur
Tuổi 11.01 138
Không chơi
Martyanov Demid
Tuổi 11.01 138
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
#50
Gorbatenko Artem #50
M Tuổi 11.01 135
/// 18 tiền đạo
Kapitonov Maksim
F Tuổi 11.01 119
Azbukin Sergey
F Tuổi 11.00 112
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 11.01 158
Fedorovcev Egor
F Tuổi 11.01 139
Sidorochev Andrey
F Tuổi 11.01 156
Kabanov Mikhail
F Tuổi 11.01 129
Kononov Adrian
F Tuổi 11.01 111
Ryabokonov Robert
F Tuổi 11.01 219
Sencov Lev
F Tuổi 11.01 150
Ginzhul Pavel
F Tuổi 11.01 115
Medvedev Ivan
F Tuổi 11.01 130
Kuskov Miroslav
F Tuổi 11.01 127
Golyshev Nikolay
F Tuổi 11.01 121
Shishkin Gleb
F Tuổi 11.01 144
Belov Gordey
F Tuổi 11.01 118
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 11.01 110
Nurmedov Damir
F Tuổi 11.01 150
Shlyk Aleksandr
F Tuổi 11.01 128
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency