/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#104
7 – 2
11:00
Gruzdev Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo-Dynamo1 St.Petersburg
Boyarkin Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
FSH Ynik1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
168
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
83.33% 5
Bàn thắng
1 16.67%
/// Hiệp 1
Dorofeev Evgeniy
Bàn thắng #1#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+3
43:23
43:23
06:57
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+3
1 — 0
1 — 1
34:32
15:48
34:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Malinochka Yaroslav
Bàn thắng #2#12
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Gushcha Pavel
Bàn thắng #3#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
33:31
33:31
16:49
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
2 — 1
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Sigin Mark
Bàn thắng #4#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
24:04
24:04
26:16
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
3 — 1
Chaplygin Matvey
Bàn thắng #5#25 1+0 4+1
Kiến tạo
#20 Sigin Mark2+2
22:13
22:13
28:07
4 — 1
Kiến tạo
#20 Sigin Mark2+2
4 — 1
Sigin Mark
Bàn thắng #6#20
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+2
19:31
19:31
30:49
5 — 1
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+2
5 — 1
Gushcha Pavel
Bàn thắng #7#9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
15:31
15:31
34:49
6 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
6 — 1
6 — 2
04:27
45:53
04:27
Kiến tạo
#2 Chayka Anton6+1
Malcev Mark
Bàn thắng #8# 1+0 3+0
6 — 2
Kiến tạo
#2 Chayka Anton6+1
Gushcha Pavel
Bàn thắng #9#9
Trận đấu 3+0
Giải đấu 5+0
00:23
00:23
49:57
7 — 2
Trận đấu 3+0
Giải đấu 5+0
7 — 2
83.33%5
Hiệp 2
Tóm tắt
116.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
48:59
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:40
/// Thủ môn
Bakhmutskiy Daniil #1
Tuổi 10.02 137
Thời gian thi đấu 50:20
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.384
/// 3 hậu vệ
#7
Savelev Konstantin #7
D Tuổi 11.01 137
#14
Shavrak Yaroslav #14
D Tuổi 11.01 158
#19
Petrov Dmitriy #19
D Tuổi 10.07 114
/// 6 tiền vệ
#6
Novichenkov Stefan #6
M Tuổi 10.05 83
#9
Gushcha Pavel #9
M Tuổi 10.11 155
3 điểm
3 bàn thắng~16:39 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Dorofeev Evgeniy #10
M Tuổi 10.06 111
1 điểm
1 bàn thắng~06:57 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Lukin Ivan #17
M Tuổi 10.06 121
#20
Sigin Mark #20
M Tuổi 10.11 118
3 điểm
2 bàn thắng~15:24 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~28:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
#25
Chaplygin Matvey #25
M Tuổi 11.01 163
1 điểm
1 bàn thắng~28:07 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
Yarygin Lion
F Tuổi 10.07 250
#23
Gruzdev Matvey #23
F Tuổi 10.09 122
/// Thủ môn
Salikhzyanov Artem #1
Tuổi 9.10 217
Thời gian thi đấu 50:20
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.344
/// 2 hậu vệ
Melentev Egor
D Tuổi 11.07 177
#12
Malinochka Yaroslav #12
D Tuổi 11.02 131
1 điểm
1 bàn thắng~15:48 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Tiền vệ
#8
Boyarkin Nikita #8
M Tuổi 10.04 192
/// 3 tiền đạo
Malcev Mark
F Tuổi 11.01 150
1 điểm
1 bàn thắng~45:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#2
Chayka Anton #2
F Tuổi 10.09 117
1 điểm
1 kiến tạo
~45:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Ignatev Roman #9
F Tuổi 10.08 181
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency