/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#106
0 – 7
10:00
Astafev Bogdan Cầu thủ xuất sắc nhất
Lokomotiv-Olimp2 St.Petersburg
Kulikov Timofey Cầu thủ xuất sắc nhất
PFA2012-2013-2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
23 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
200
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
4 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
45:14
05:53
45:14
Akilov Arseniy
Bàn thắng #1#22 1+0 1+1
0 — 1
0 — 2
42:45
08:22
42:45
Kulikov Timofey
Bàn thắng #2#20 1+0 1+0
0 — 2
0 — 3
38:36
12:31
38:36
Kulikov Timofey
Bàn thắng #3#20 2+0 2+0
0 — 3
0 — 4
27:56
23:11
27:56
Nabatov Mikhey
Bàn thắng #4#24 1+1 10+6
0 — 4
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
4100.00%
/// Hiệp 2
0 — 5
16:16
34:51
16:16
Kulikov Timofey
Bàn thắng #5#20 3+0 3+0
0 — 5
0 — 6
15:07
36:00
15:07
Timoshchik Yaroslav
Bàn thắng #6# 1+1 1+3
0 — 6
0 — 7
04:13
46:54
04:13
Kulikov Timofey
Bàn thắng #7#20 4+0 4+0
0 — 7
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
42:48
Gasanov Kirill
44:20
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
52:14
/// 2 thủ môn
Kobylinskiy Artem
Tuổi 12.01 99
Thời gian thi đấu 26:07
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 6.892
Stepanov Kirill #90
Tuổi 11.01 148
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 9.600
/// Hậu vệ
#16
Sudnik Gleb #16
D Tuổi 12.01 136
/// 2 tiền vệ
#6
Irvancov Adam #6
M Tuổi 11.04 129
#18
Varava Egor #18
M Tuổi 11.06 106
/// 8 tiền đạo
Zinurov Danat
F Tuổi 11.03 115
Bulatov Arseniy
F 86
Gasanov Kirill
F Tuổi 12.01 106
Medvedev Anton
F Tuổi 12.01 96
Bulatov Arseniy
F Tuổi 12.01 86
#20
Astafev Bogdan #20
F Tuổi 11.07 143
#22
Poyasov Artem #22
F Tuổi 12.01 101
#32
Ivanov Nikolay #32
F Tuổi 11.10 106
/// Thủ môn
Vyrelkin Maksim
Tuổi 11.01 251
Thời gian thi đấu 51:07
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
#20
Kulikov Timofey #20
M Tuổi 11.11 254
4 điểm
4 bàn thắng~11:43 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 7 tiền đạo
Timoshchik Yaroslav
F Tuổi 11.02 197
3 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~23:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
Khoroshilov Aleksey
F Tuổi 11.01 160
#15
Ilyasov Aleksandr #15
F Tuổi 12.01 142
#17
Fishchenko Nikita #17
F Tuổi 12.01 193
1 điểm
1 kiến tạo
~39:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
#18
Nafikov Yaroslav #18
F Tuổi 12.01 134
2 điểm
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#22
Akilov Arseniy #22
F Tuổi 12.01 124
2 điểm
1 bàn thắng~05:53 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~34:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
#24
Nabatov Mikhey #24
F Tuổi 11.01 360
2 điểm
1 bàn thắng~23:11 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~43:39 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency