/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#101
1 – 1
09:00
Golyshev Nikolay Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk1 Vsevolozhsk
Bubnov Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Samson St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
9 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
192
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
0 — 1
43:04
07:35
43:04
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
Sharafutdinov Vyacheslav
Bàn thắng #1#35
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
Golyshev Nikolay
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
27:12
27:12
23:27
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#21
31:15
#21
Yakimov Mikhail
#36
34:49
#36
Shulgin Stepan
36:36
Sencov Lev
38:03
Kuskov Miroslav
#28
45:43
#28
Zhirkov Artur
#9
47:31
#9
Kulumbegov Tamerlan
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:18
/// 2 thủ môn
Dobrikov Matvey
Tuổi 11.01 145
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Martyanov Demid
Tuổi 11.01 134
Thời gian thi đấu 25:39
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
#50
Gorbatenko Artem #50
M Tuổi 11.01 132
/// 18 tiền đạo
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 11.01 154
Fedorovcev Egor
F Tuổi 11.01 137
Fedotov Fedor
F Tuổi 11.01 137
Kononov Adrian
F Tuổi 11.01 109
Perminov Maksim
F Tuổi 11.01 116
Ryabokonov Robert
F Tuổi 11.01 216
Sencov Lev
F Tuổi 11.01 148
Medvedev Ivan
F Tuổi 11.01 127
Kuskov Miroslav
F Tuổi 11.01 126
Golyshev Nikolay
F Tuổi 11.01 119
1 điểm
1 bàn thắng~23:27 thời gian cho 1 bàn thắng
Shumega Robert
F Tuổi 11.01 146
Shishkin Gleb
F Tuổi 11.01 141
Belov Gordey
F Tuổi 11.01 116
Plet Matvey
F Tuổi 11.01 113
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 11.01 107
Nurmedov Damir
F Tuổi 11.01 147
Shlyk Aleksandr
F Tuổi 11.01 125
Tulyakov Fedor
F Tuổi 11.01 109
/// Thủ môn
Bubnov Egor #1
Tuổi 10.11 174
Thời gian thi đấu 50:39
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.185
/// 9 tiền đạo
#5
Isakov Kirill #5
F Tuổi 10.07 139
#7
Parshin Daniil #7
F Tuổi 10.11 209
#9
Kulumbegov Tamerlan #9
F Tuổi 9.07 213
#21
Yakimov Mikhail #21
F Tuổi 10.05 145
#23
Vladimirov Roman #23
F Tuổi 10.07 145
#25
Gushchin Maksim #25
F Tuổi 9.07 149
#28
Zhirkov Artur #28
F Tuổi 10.02 126
#35
Sharafutdinov Vyacheslav #35
F Tuổi 10.05 163
1 điểm
1 bàn thắng~07:35 thời gian cho 1 bàn thắng
#36
Shulgin Stepan #36
F Tuổi 10.04 147
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency