Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Rubin — FSHM • 24 Feb 2026 11:00 • Tugan Cup 2016-U11 • Trận đấu №9
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#9
5 – 1
11:00
Gorbunov Miron Cầu thủ xuất sắc nhất
Rubin Kazan
Lantsov Ilya Cầu thủ xuất sắc nhất
FSHM Samara
Tugan Cup
Giải đấu
2016-U11
Tuổi
24 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
61
Lượt xem
69.23% 18
Cú sút
8 30.77%
69.23% 18
Trúng đích
8 30.77%
27.78% 5
Thành công
1 12.50%
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
75.00% 12
Cú sút
4 25.00%
75.00% 12
Trúng đích
4 25.00%
25.00% 3
Thành công
1 25.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
60.00% 6
Cú sút
4 40.00%
60.00% 6
Trúng đích
4 40.00%
33.33% 2
Thành công
0 0.00%
/// Hiệp 1
Gorbunov Miron
Bàn thắng #1#2 1+0 1+0
46:14
46:14
03:46
1 — 0
1 — 0
Chudin Kirill
Bàn thắng #2#9
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
42:05
42:05
07:55
2 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
2 — 0
Ovechkin
Bàn thắng #3#22 1+0 1+0
39:56
39:56
10:04
3 — 0
3 — 0
3 — 1
32:16
17:44
32:16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Varnakov Artemiy
Bàn thắng #4#11
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
Khismatov Khakim
Bàn thắng #5#27 1+0 2+0
15:54
15:54
34:06
4 — 1
4 — 1
Malafeev Vyacheslav
Bàn thắng #6#28
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
08:20
08:20
41:40
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
5 — 1
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#11
25:00
#11
Varnakov Artemiy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// 2 thủ môn
Bulanov Ilya #1
Tuổi 8.11 109
Không chơi
Chechevickiy Bogdan #16
Tuổi 8.05 109
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.200
Số lần cản phá 7
Tỷ lệ cản phá 87.5%
/// 4 hậu vệ
#3
Mustafin Radmir #3
D Tuổi 8.05 131
#7
Safonov David #7
D Tuổi 8.07 85
#12
Ayupov Karim #12
D Tuổi 8.08 125
#20
Gusamov Arslan #20
D Tuổi 8.07 131
1 điểm
1 kiến tạo
~34:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền vệ
#2
Gorbunov Miron #2
M Tuổi 9.01 92
1 điểm
1 bàn thắng~03:46 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Bashirov Mark #6
M Tuổi 8.09 110
1 điểm
1 kiến tạo
~10:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
#22
Ovechkin #22
M Tuổi 8.11 44
1 điểm
1 bàn thắng~10:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 6 tiền đạo
Ziganshin Edgard
F Tuổi 8.03 141
#4
Rakhimzyanov Amirkhan #4
F Tuổi 8.06 86
#9
Chudin Kirill #9
F Tuổi 9.01 113
2 điểm
1 bàn thắng~07:55 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~03:46 Thời gian cho 1 kiến tạo
#21
Zamalyutdinov Askar #21
F Tuổi 8.02 78
#27
Khismatov Khakim #27
F Tuổi 8.06 127
1 điểm
1 bàn thắng~34:06 thời gian cho 1 bàn thắng
#28
Malafeev Vyacheslav #28
F Tuổi 9.02 146
1 điểm
1 bàn thắng~41:40 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Lantsov Ilya #1
Tuổi 9.07 23
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 6.000
Số lần cản phá 13
Tỷ lệ cản phá 72.2%
/// 4 hậu vệ
#8
Baryshev Matvey #8
D Tuổi 10.03 17
#9
Belov Artem #9
D Tuổi 9.03 18
#11
Varnakov Artemiy #11
D Tuổi 9.10 21
1 điểm
1 bàn thắng~17:44 thời gian cho 1 bàn thắng
#63
Safin Artur #63
D Tuổi 9.08 17
/// 3 tiền vệ
#19
Bukin Tikhon #19
M Tuổi 10.00 15
#31
Neskin Savveliy #31
M Tuổi 9.08 14
#33
Levin Roman #33
M Tuổi 10.04 15
/// 2 tiền đạo
#5
Fedorenko Matvey #5
F Tuổi 9.08 18
#27
Gorbachev Zakhar #27
F Tuổi 10.04 16
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency