/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#83
6 – 0
19:00
Sudoplatov Saveliy Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra2012 St.Petersburg
Ryzhov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets Metallostroy2011-2012 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
15 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
184
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
16 feb 2025
Izhorets Metallostroy2011-2012
21
Iskra2012-2
1 dec 2024
Iskra2012
90
Izhorets Metallostroy2011-2012
/// Hiệp 1
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #1#5 1+0 31+3
44:07
44:07
05:53
1 — 0
1 — 0
Pashevich Egor
Bàn thắng #2#13
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
28:07
28:07
21:53
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 0
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #3#5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 32+3
26:06
26:06
23:54
3 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 32+3
3 — 0
Marchenkov Anton
Bàn thắng #4#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
24:56
24:56
25:04
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
4 — 0
100.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Kuranov Danila
Bàn thắng #5#24 1+1 3+3
22:38
22:38
27:22
5 — 0
5 — 0
Marchenkov Anton
Bàn thắng #6#9 2+0 2+1
15:46
15:46
34:14
6 — 0
6 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
46:25
#4
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Shabalin Yuriy #1
Tuổi 13.02 255
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 6 hậu vệ
#8
Kazakov Timur #8
D Tuổi 13.02 202
#9
Marchenkov Anton #9
D Tuổi 13.02 240
2 điểm
2 bàn thắng~17:07 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Vinnichuk Dmitriy #10
D Tuổi 13.02 319
#22
Bogatov Artem #22
D Tuổi 13.02 199
#34
Vinogradov Artem #34
D Tuổi 13.02 161
#44
Zhigunov Mikhail #44
D Tuổi 13.02 212
1 điểm
1 kiến tạo
~27:22 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 4 tiền vệ
#2
Sudoplatov Saveliy #2
M Tuổi 13.02 151
#3
Sherstnev Gleb #3
M Tuổi 13.02 142
#4
Mansurov Kirill #4
M Tuổi 13.02 198
1 điểm
1 kiến tạo
~34:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
#24
Kuranov Danila #24
M Tuổi 13.02 204
2 điểm
1 bàn thắng~27:22 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~45:19 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 2 tiền đạo
#5
Nikolaev Aleksandr #5
F Tuổi 13.02 438
2 điểm
2 bàn thắng~11:57 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Pashevich Egor #13
F Tuổi 13.02 212
1 điểm
1 bàn thắng~21:53 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Zimenkov Egor #1
Tuổi 14.02 126
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.200
Kochunov Mikhail #77
Tuổi 14.02 155
Không chơi
/// 7 tiền đạo
Rezviy Victor
F Tuổi 14.02 97
#3
Ryzhov Aleksandr #3
F Tuổi 14.02 156
#4
Inchin Grigoriy #4
F Tuổi 14.02 158
#5
Vinogradov Dmitriy #5
F Tuổi 14.02 117
#20
Curkanu Artem #20
F Tuổi 14.02 138
#47
Mayorov Bogdan #47
F Tuổi 14.02 165
#81
Filippov Kirill #81
F Tuổi 14.02 267
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency