/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#111
2 – 2
17:10
Ushakov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Impulse2011-2012 St.Petersburg
Mayorov Bogdan Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets Metallostroy2011-2012 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
13 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SOSH 303
Nhà thi đấu
166
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 dec 2024
Impulse2011-2012
50
Izhorets Metallostroy2011-2012
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
51:43
02:42
51:43
Zoitov Makhmud
Bàn thắng #1#10 1+0 10+0
0 — 1
/// Hiệp 2
Ushakov Kirill
Bàn thắng #2#21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+7
15:54
15:54
38:31
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+7
1 — 1
Kuznecov Nikita
Bàn thắng #3#14 1+0 2+1
14:21
14:21
40:04
2 — 1
2 — 1
Krikunov Igor
Bàn thắng #4#13 1+0 4+4
Own goal
02:14
02:14
52:11
2 — 2
Own goal
2 — 2
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50:55
#13
#13
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
58:50
/// 2 thủ môn
Makukha Ivan #1
Tuổi 13.09 126
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Maksimov Ivan #18
Tuổi 13.09 142
Thời gian thi đấu 29:25
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.040
/// 4 hậu vệ
#4
Kukoba Ilya #4
D Tuổi 13.10 213
#11
Plakhotin Dmitriy #11
D Tuổi 13.02 140
#12
Matveev Aleksandr #12
D Tuổi 12.09 127
#13
Krikunov Igor #13
D Tuổi 13.05 143
/// 4 tiền vệ
#7
Chernukha Ivan #7
M Tuổi 12.09 102
#21
Ushakov Kirill #21
M Tuổi 14.02 214
1 điểm
1 bàn thắng~38:31 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Kleynos Dmitriy #22
M Tuổi 13.08 123
#77
Kukoba Kirill #77
M Tuổi 13.10 142
/// 4 tiền đạo
#8
Bakhtin Matvey #8
F Tuổi 11.10 138
#9
Shiryaev Matvey #9
F Tuổi 12.08 138
1 điểm
1 kiến tạo
~40:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Verba Andrey #9
F Tuổi 13.08 194
#14
Kuznecov Nikita #14
F Tuổi 12.06 129
1 điểm
1 bàn thắng~40:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 thủ môn
Zimenkov Egor #1
Tuổi 14.03 126
Không chơi
Kochunov Dmitriy #55
Tuổi 14.03 131
Không chơi
Kochunov Mikhail #77
Tuổi 14.03 155
Thời gian thi đấu 54:25
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.205
/// 9 tiền đạo
Rezviy Victor
F Tuổi 14.03 97
Krasilnikov Fedor
F Tuổi 14.03 109
#3
Ryzhov Aleksandr #3
F Tuổi 14.03 156
#4
Inchin Grigoriy #4
F Tuổi 14.03 158
#10
Zoitov Makhmud #10
F Tuổi 14.03 335
1 điểm
1 bàn thắng~02:42 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Soldatov Dmitriy #13
F Tuổi 14.03 202
#20
Curkanu Artem #20
F Tuổi 14.03 138
#47
Mayorov Bogdan #47
F Tuổi 14.03 165
1 điểm
1 kiến tạo
~45:47 Thời gian cho 1 kiến tạo
#81
Filippov Kirill #81
F Tuổi 14.03 267
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency