/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#78
2 – 1
15:40
Popov Filipp Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolozhsk2012-2
Zoitov Makhmud Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets Metallostroy2011-2012 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
9 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
201
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
8 dec 2024
Vsevolozhsk2012-2
32
Izhorets Metallostroy2011-2012
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Glazov Roman
Bàn thắng #1#30
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
31:12
31:12
19:10
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
1 — 0
/// Hiệp 2
1 — 1
18:35
31:47
18:35
Zoitov Makhmud
Bàn thắng #2#10 1+0 7+0
1 — 1
Glazov Roman
Bàn thắng #3#30 2+0 6+0
14:43
14:43
35:39
2 — 1
2 — 1
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
37:40
#13
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:44
/// Thủ môn
Moshnyakov Mikhail #88
Tuổi 12.04 141
Thời gian thi đấu 50:22
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.191
/// 5 hậu vệ
#2
Popov Filipp #2
D Tuổi 12.09 139
#10
Svidruk Ivan #10
D Tuổi 12.09 147
#18
Kovnerev Maksim #18
D Tuổi 13.00 138
#34
Ryzhkov Maksim #34
D Tuổi 12.06 155
#51
Kakotkin Danil #51
D Tuổi 12.04 129
/// 4 tiền vệ
Panov Evgeniy
M Tuổi 13.02 96
#11
Kurilov Dmitriy #11
M Tuổi 13.00 186
#12
Sarkisyan Edgar #12
M Tuổi 12.11 129
#33
Ziyavitdinov Temurkhon #33
M Tuổi 12.07 97
/// 2 tiền đạo
Yashchuk Roman
F Tuổi 13.02 121
1 điểm
1 kiến tạo
~35:39 Thời gian cho 1 kiến tạo
#30
Glazov Roman #30
F Tuổi 12.09 190
2 điểm
2 bàn thắng~17:49 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Zimenkov Egor #1
Tuổi 14.02 126
Thời gian thi đấu 50:22
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.383
/// 9 tiền đạo
Rezviy Victor
F Tuổi 14.02 97
#3
Ryzhov Aleksandr #3
F Tuổi 14.02 156
#5
Vinogradov Dmitriy #5
F Tuổi 14.02 117
#8
Tatyankin Konstantin #8
F Tuổi 14.02 135
#10
Zoitov Makhmud #10
F Tuổi 14.02 335
1 điểm
1 bàn thắng~31:47 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Soldatov Dmitriy #13
F Tuổi 14.02 202
1 điểm
1 kiến tạo
~31:47 Thời gian cho 1 kiến tạo
#20
Curkanu Artem #20
F Tuổi 14.02 138
#47
Mayorov Bogdan #47
F Tuổi 14.02 165
#81
Filippov Kirill #81
F Tuổi 14.02 267
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency