/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#76
0 – 4
16:00
Sirazhudinov Ilyas Cầu thủ xuất sắc nhất
Yantar 932012 St.Petersburg
Mansurov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra2012 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
8 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
163
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
23 nov 2024
Yantar 932012
22
Iskra2012-2
3 nov 2024
Yantar 932012
14
Iskra2012
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
38:46
11:48
38:46
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #1#5 1+0 28+3
0 — 1
0 — 2
33:23
17:11
33:23
Trận đấu 2+0
Giải đấu 29+3
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #2#5
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 29+3
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
Abdivakhabov Amir
Bàn thắng #3#54 1+0 1+0
Own goal
05:23
05:23
45:11
0 — 3
Own goal
0 — 3
0 — 4
05:09
45:25
05:09
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #4#5 3+0 30+3
0 — 4
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
20:48
#57
/// Hiệp 2
33:13
#36
#10
36:54
#10
Vinnichuk Dmitriy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:08
/// Thủ môn
Sirazhudinov Ilyas #1
Tuổi 13.02 128
Thời gian thi đấu 50:34
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.746
/// 10 tiền đạo
#23
Aleshin Maksim #23
F Tuổi 13.02 185
#26
Kurilenko Nikolay #26
F Tuổi 13.02 118
#30
Korneev Mikhail #30
F Tuổi 13.02 132
#35
Stulov Matvey #35
F Tuổi 13.02 118
#44
Grigorev Daniil #44
F Tuổi 13.02 119
#49
Doroshek Daniil #49
F Tuổi 13.02 194
#54
Abdivakhabov Amir #54
F Tuổi 13.02 115
#55
Zakharov Artem #55
F Tuổi 13.02 123
#57
Gasanov Ali #57
F Tuổi 13.02 116
#59
Kapustin Albert #59
F Tuổi 14.02 134
/// 2 thủ môn
Shabalin Yuriy #1
Tuổi 13.02 272
Thời gian thi đấu 50:34
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Vasilev Aleksey #12
Tuổi 13.02 233
Không chơi
/// 11 hậu vệ
#7
Dobrokhotov Aleksandr #7
D Tuổi 13.02 165
#8
Kazakov Timur #8
D Tuổi 13.02 221
#9
Marchenkov Anton #9
D Tuổi 13.02 255
#10
Vinnichuk Dmitriy #10
D Tuổi 13.02 334
#18
Solovev Saveliy #18
D Tuổi 12.02 165
#20
Vlasev Nikolay #20
D Tuổi 13.02 201
#22
Bogatov Artem #22
D Tuổi 13.02 217
#34
Vinogradov Artem #34
D Tuổi 13.02 182
#36
Morar Yan #36
D Tuổi 13.02 209
#37
Rodionov Artem #37
D Tuổi 13.02 165
#44
Zhigunov Mikhail #44
D Tuổi 13.02 231
/// 11 tiền vệ
#2
Sudoplatov Saveliy #2
M Tuổi 13.02 165
1 điểm
1 kiến tạo
~32:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
#3
Sherstnev Gleb #3
M Tuổi 13.02 155
#4
Mansurov Kirill #4
M Tuổi 13.02 214
#6
Bykovec Nikita #6
M Tuổi 13.02 119
#16
Nazhmutdinov Anis #16
M Tuổi 13.02 109
#24
Kuranov Danila #24
M Tuổi 13.02 219
#29
Zabotin Stefan #29
M Tuổi 13.02 145
#30
Malyutin Nikita #30
M Tuổi 13.02 164
#33
Makarov Yaroslav #33
M Tuổi 13.02 170
#33
Mikhaylov Makar #33
M Tuổi 13.02 165
#50
Boychuk Prokhor #50
M Tuổi 12.02 120
/// 5 tiền đạo
#5
Nikolaev Aleksandr #5
F Tuổi 13.02 455
3 điểm
3 bàn thắng~15:08 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Pashevich Egor #13
F Tuổi 13.02 227
#33
Belyaev Artem #33
F Tuổi 13.02 153
#55
Molkov Timofey #55
F Tuổi 12.02 359
#99
Filatov Vadim #99
F Tuổi 12.02 284
1 điểm
1 kiến tạo
~45:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency