/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#74
1 – 2
13:00
Maslovatyy Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
Severnyy Press2012-2 St.Petersburg
Tolstenev Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo centre2012-3 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
8 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
132
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
8 mar 2025
Severnyy Press2012-1
42
Dynamo centre2012-2
30 nov 2024
Dynamo centre2012-3
51
Severnyy Press2012-2
30 nov 2024
Dynamo centre2012-2
01
Severnyy Press2012-1
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
1 — 0
32:15
17:45
32:15
Own goal
Umarov Ruslan
Bàn thắng #1#22 1+0 3+0
1 — 0
Own goal
/// Hiệp 2
1 — 1
18:09
31:51
18:09
Novgorodcev Aleksey
Bàn thắng #2#29 1+0 6+4
1 — 1
1 — 2
07:18
42:42
07:18
Tolstenev Maksim
Bàn thắng #3#25 1+0 3+0
1 — 2
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
40:58
#22
Koynov Aleksandr
44:23
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:00
/// 2 thủ môn
Zinchenko Ivan
Tuổi 13.02 115
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.800
Maslovatyy Roman #99
Tuổi 13.02 123
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 12 tiền đạo
Kukushkin Andrey
F Tuổi 13.02 103
Osokin Aleksandr
F Tuổi 13.02 126
Danilov Milan
F Tuổi 13.02 97
Chukhraev Mark
F Tuổi 13.02 91
Kuznecov Semen
F Tuổi 13.02 154
Ionov Vladimir
F Tuổi 13.02 111
Bogdanov Stepan
F Tuổi 13.02 126
Isay Leonid
F Tuổi 13.02 103
Oparin Maksim
F Tuổi 13.02 125
Ragozin Artur
F Tuổi 13.02 104
Lysenko Artemiy
F Tuổi 13.02 100
Koynov Aleksandr
F Tuổi 13.02 126
/// Thủ môn
Bocharov Artem #16
Tuổi 13.00 143
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.200
/// 4 hậu vệ
#22
Oskin Nikita #22
D Tuổi 0.10 111
#24
Putrov Yaromir #24
D Tuổi 12.04 99
#26
Dumin Artem #26
D Tuổi 12.11 116
#30
Teplyakov Lev #30
D Tuổi 13.02 135
/// 5 tiền vệ
#3
Anisimov Aleksandr #3
M Tuổi 12.10 107
#11
Sorin Vasiliy #11
M Tuổi 12.06 118
1 điểm
1 kiến tạo
~31:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
#15
Yakhyaev Rodion #15
M Tuổi 12.10 117
#25
Tolstenev Maksim #25
M Tuổi 12.09 106
1 điểm
1 bàn thắng~42:42 thời gian cho 1 bàn thắng
#29
Novgorodcev Aleksey #29
M Tuổi 12.09 106
1 điểm
1 bàn thắng~31:51 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 6 tiền đạo
#12
Anisimov Arseniy #12
F Tuổi 12.06 100
#17
Vasyanovich Matvey #17
F Tuổi 12.05 121
#19
Muntyan Platon #19
F Tuổi 12.05 112
#21
Minasyan Stepan #21
F Tuổi 12.03 136
1 điểm
1 kiến tạo
~42:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
#22
Umarov Ruslan #22
F Tuổi 12.02 128
#30
Vlasov Tikhon #30
F Tuổi 13.01 114
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency