/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#51
0 – 2
18:00
Solomatin Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolozhsk2012-2
Stepanov Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Frunzenets2011-2012 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
169
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
0 — 1
43:09
07:41
43:09
Stepanov Aleksey
Bàn thắng #1#8 1+0 5+1
0 — 1
0 — 2
38:47
12:03
38:47
Kiến tạo
#7 Guliev Eldar3+3
Stepanov Aleksey
Bàn thắng #2#8 2+0 6+1
0 — 2
Kiến tạo
#7 Guliev Eldar3+3
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
30:14
#63
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:40
/// 2 thủ môn
Nikitin Vyacheslav #23
Tuổi 12.11 153
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.800
Moshnyakov Mikhail #88
Tuổi 12.03 160
Thời gian thi đấu 25:50
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 6 hậu vệ
#2
Popov Filipp #2
D Tuổi 12.08 157
#4
Strikharchuk Evgeniy #4
D Tuổi 12.10 169
#5
Malcev Roman #5
D Tuổi 12.02 170
#10
Svidruk Ivan #10
D Tuổi 12.08 166
#18
Kovnerev Maksim #18
D Tuổi 12.11 152
#34
Ryzhkov Maksim #34
D Tuổi 12.05 171
/// 6 tiền vệ
Panov Evgeniy
M Tuổi 13.01 118
#7
Gorkavyy Viktor #7
M Tuổi 12.08 237
#11
Kurilov Dmitriy #11
M Tuổi 12.11 202
#12
Sarkisyan Edgar #12
M Tuổi 12.10 147
#20
Solomatin Aleksey #20
M Tuổi 12.11 169
#75
Gulyaev Nikita #75
M Tuổi 12.10 115
/// 3 tiền đạo
Yashchuk Roman
F Tuổi 13.01 137
#28
Kuksa Yan #28
F Tuổi 12.10 189
#30
Glazov Roman #30
F Tuổi 12.08 208
/// Thủ môn
Anuskin Kirill #55
Tuổi 13.09 136
Thời gian thi đấu 50:50
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
#7
Guliev Eldar #7
M Tuổi 11.09 280
1 điểm
1 kiến tạo
~42:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 10 tiền đạo
#8
Stepanov Aleksey #8
F Tuổi 14.00 189
2 điểm
2 bàn thắng~06:01 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Filonov Andrey #9
F Tuổi 12.09 133
#10
Burmistrov Matvey #10
F Tuổi 12.02 140
#33
Yudin Maksim #33
F Tuổi 13.06 169
#50
Fedorov Georgiy #50
F Tuổi 12.10 127
#51
Abbasov Mikhail #51
F Tuổi 12.09 183
#63
Zabelin Maksim #63
F Tuổi 12.08 153
#63
Katasonov Arseniy #63
F Tuổi 14.01 124
#77
Kerimov Adem #77
F Tuổi 12.08 143
#88
Anuskin Andrey #88
F Tuổi 13.09 133
1 điểm
1 kiến tạo
~07:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency