Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
FC Galaxy — FC Vityaz-Н • 7 Jan 2026 12:00 • Tugan Cup 2015-U11 • Trận đấu №4
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#4
4 – 1
12:00
Dobroezzhev Danila Cầu thủ xuất sắc nhất
FC Galaxy Dolgoprudnyi
Lebedev Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
FC VityazН Noginsk
Tugan Cup
Giải đấu
2015-U11
Tuổi
7 Jan 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
38
Lượt xem
68.18% 15
Cú sút
7 31.82%
68.18% 15
Trúng đích
7 31.82%
26.67% 4
Thành công
1 14.29%
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
70.00% 7
Cú sút
3 30.00%
70.00% 7
Trúng đích
3 30.00%
14.29% 1
Thành công
1 33.33%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
66.67% 8
Cú sút
4 33.33%
66.67% 8
Trúng đích
4 33.33%
37.50% 3
Thành công
0 0.00%
/// Hiệp 1
Vytyazhkov Andrey
Bàn thắng #1#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
49:26
49:26
00:35
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 0
1 — 1
26:59
23:02
26:59
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Lebedev Dmitriy
Bàn thắng #2#3
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Vytyazhkov Andrey
Bàn thắng #3#10
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
17:42
17:42
32:19
2 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
2 — 1
Konovalchuk Semen
Bàn thắng #4#14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
09:36
09:36
40:25
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
3 — 1
Dobroezzhev Danila
Bàn thắng #5#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
50:01
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 1
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
07:23
#15
#15
#13
07:27
#13
Sidorov Ivan
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:02
/// Thủ môn
Tsuranov Vladimir #1
Tuổi 10.02 18
Thời gian thi đấu 50:01
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.200
Số lần cản phá 6
Tỷ lệ cản phá 85.7%
/// 4 hậu vệ
#7
Dobroezzhev Danila #7
D Tuổi 10.00 19
1 điểm
1 bàn thắng~50:01 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Shostak Andrey #11
D Tuổi 11.00 21
#15
Mandryko Aleksandr #15
D Tuổi 10.07 19
#34
Bakaldin Yuriy #34
D Tuổi 10.11 22
/// Tiền vệ
#8
Lepekhin Daniil #8
M Tuổi 10.02 18
/// 4 tiền đạo
#10
Vytyazhkov Andrey #10
F Tuổi 9.09 34
2 điểm
2 bàn thắng~16:09 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Konovalchuk Semen #14
F Tuổi 10.08 21
1 điểm
1 bàn thắng~40:25 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Markin Fedor #22
F Tuổi 10.05 19
#27
Chevik Bekir-Agit #27
F Tuổi 10.05 21
/// Thủ môn
Radkevich Zakhar #1
Tuổi 10.11 20
Thời gian thi đấu 50:01
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.798
Số lần cản phá 11
Tỷ lệ cản phá 73.3%
/// 4 hậu vệ
#3
Lebedev Dmitriy #3
D Tuổi 10.09 34
1 điểm
1 bàn thắng~23:02 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Zakharov Svyatoslav #4
D Tuổi 10.04 19
#15
Sinyugin Anton #15
D Tuổi 10.09 19
#88
Stepanov Maksim #88
D Tuổi 10.02 17
/// 2 tiền vệ
#7
Denisov Ivan #7
M Tuổi 10.00 17
#8
Chaplin Daniil #8
M Tuổi 10.08 17
/// 5 tiền đạo
#13
Sidorov Ivan #13
F Tuổi 10.02 29
#18
Chistyakov Dmitriy #18
F Tuổi 10.01 19
#37
Kovalev Yaroslav #37
F Tuổi 10.07 25
#55
Zelenyuk Veniamin #55
F Tuổi 10.03 22
#99
Presnukhin Aleksandr #99
F Tuổi 9.05 20
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency