/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#39
3 – 1
13:20
Nazarov Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Futbiki2018 Stupino
Khodyko Ilya Cầu thủ xuất sắc nhất
Mihnevo2015 Mikhnevo
Stupino Open Cup
Giải đấu
2015-2017
Tuổi
12 Oct 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
83
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
8 oct 2025
Mihnevo2015
44
Futbiki2018
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Temnov Artemiy
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
24:54
24:54
05:06
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
1 — 0
Nazarov Ivan
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
23:32
23:32
06:28
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Slepokurov Artem
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
13:17
13:17
16:43
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
3 — 0
3 — 1
02:37
27:23
02:37
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
Popov Arseniy
Bàn thắng #4#19
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
#99
08:02
#99
Kuranov Artem
10:24
Stepnov Arseniy
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
30:00
/// Thủ môn
Sakharov Artem
Tuổi 9.02 124
Thời gian thi đấu 30:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.000
/// 3 hậu vệ
Bubyakin Mikhail
D Tuổi 10.00 112
Temnov Artemiy
D Tuổi 10.03 99
1 điểm
1 bàn thắng~05:06 thời gian cho 1 bàn thắng
Bubyakin Ivan
D Tuổi 8.06 41
/// 5 tiền đạo
Slepokurov Artem
F Tuổi 9.07 111
1 điểm
1 bàn thắng~16:43 thời gian cho 1 bàn thắng
Sabitov Mikhail
F Tuổi 9.06 69
Nazarov Ivan
F Tuổi 10.03 56
1 điểm
1 bàn thắng~06:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Stepnov Arseniy
F Tuổi 10.00 56
Gandilyan Migel
F Tuổi 7.09 42
/// Thủ môn
Vagin Zakhar #35
Tuổi 10.03 168
Thời gian thi đấu 30:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 6.000
/// 2 hậu vệ
#48
Kuranov Makar #48
D Tuổi 8.02 162
#68
Glotov Timofey #68
D Tuổi 11.03 303
/// 10 tiền đạo
Melnikov Andrey
F Tuổi 10.02 108
Lopukhov Matvey
F Tuổi 9.00 80
Deryabina Mariya
F Tuổi 9.10 71
Khodyko Ilya
F Tuổi 8.10 93
⁠Ageev Vadim
F Tuổi 8.08 87
Komarov Matvey
F Tuổi 9.03 68
#13
Poliyanov Zakhar #13
F Tuổi 7.04 131
#19
Popov Arseniy #19
F Tuổi 10.02 165
1 điểm
1 bàn thắng~27:23 thời gian cho 1 bàn thắng
#30
Zolotarev Egor #30
F Tuổi 8.05 195
#99
Kuranov Artem #99
F Tuổi 9.01 189
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency