Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Kashyra-female — Oka-2015-3 • 17 Jan 2026 18:45 • Stupino Futsal Superiority - Division B Teens 2014-U12 • Trận đấu №30
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#30
0 – 16
18:45
Kashyra-female Kashira
Arkhipov Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2015-3 Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
17 Jan 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
32
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 nov 2025
Kashyra-female
115
Oka2015-3
15 nov 2025
Kashyra-female
33
Oka2015-4
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
5 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
11 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
27:05
08:55
27:05
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+4
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #1#18
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+4
0 — 2
22:08
13:52
22:08
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #2#18 2+0 17+4
0 — 2
0 — 3
20:54
15:06
20:54
Trận đấu 1+1
Giải đấu 22+3
Kucheba Ilya
Bàn thắng #3#23
0 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 22+3
0 — 4
20:16
15:44
20:16
Trận đấu 3+0
Giải đấu 18+4
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #4#18
0 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 18+4
0 — 5
18:12
17:48
18:12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+2
Naumov Vsevolod
Bàn thắng #5#9
0 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
5100.00%
/// Hiệp 2
0 — 6
15:58
20:02
15:58
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+2
Naumov Vsevolod
Bàn thắng #6#9
0 — 6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+2
0 — 7
11:42
24:18
11:42
Smagin Mikhail
Bàn thắng #7#81 1+0 2+2
0 — 7
0 — 8
11:19
24:41
11:19
Trận đấu 2+2
Giải đấu 23+4
Kucheba Ilya
Bàn thắng #8#23
0 — 8
Trận đấu 2+2
Giải đấu 23+4
0 — 9
10:41
25:19
10:41
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #9#18 4+0 19+4
0 — 9
0 — 10
07:34
28:26
07:34
Tolstov Andrey
Bàn thắng #10#5 1+0 6+3
0 — 10
0 — 11
06:12
29:48
06:12
⁠Bayatyan Gurgen
Bàn thắng #11#14 1+1 6+5
0 — 11
0 — 12
05:25
30:35
05:25
⁠Bayatyan Gurgen
Bàn thắng #12#14 2+1 7+5
0 — 12
0 — 13
02:54
33:06
02:54
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #13#18 5+0 20+4
0 — 13
0 — 14
02:24
33:36
02:24
Trận đấu 3+2
Giải đấu 24+4
Kucheba Ilya
Bàn thắng #14#23
0 — 14
Trận đấu 3+2
Giải đấu 24+4
0 — 15
01:53
34:07
01:53
Trận đấu 3+1
Giải đấu 7+3
Naumov Vsevolod
Bàn thắng #15#9
0 — 15
Trận đấu 3+1
Giải đấu 7+3
0 — 16
01:04
34:56
01:04
Kucheba Ilya
Bàn thắng #16#23 4+2 25+4
0 — 16
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
11100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 2 thủ môn
/// 8 tiền đạo
/// 3 thủ môn
/// 5 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency