/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#23
6 – 0
14:00
Kuzyak Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Rotor Krasnoyarsk
Burkut Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Irtysh-Pioner Omsk
2014-U11
Tuổi
24 Aug 2024
Ngày
Omsk
Thành phố
SIBGUFK
Nhà thi đấu
224
Lượt xem
86.96% 20
Cú sút
3 13.04%
86.96% 20
Trúng đích
3 13.04%
30.00% 6
Thành công
0 0.00%
/// Kết quả đối đầu
22 aug 2024
Irtysh-Pioner2
011
Rotor
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
71.43% 5
Cú sút
2 28.57%
71.43% 5
Trúng đích
2 28.57%
40.00% 2
Thành công
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
93.33% 14
Cú sút
1 6.67%
93.33% 14
Trúng đích
1 6.67%
21.43% 3
Thành công
0 0.00%
/// Hiệp 1
Ismatov Roman
Bàn thắng #1#15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
45:31
45:31
04:29
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
1 — 0
Abuzov Zakhar
Bàn thắng #2#77
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
28:21
28:21
21:39
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Shterman Oleg
Bàn thắng #3#25
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
03:42
03:42
46:18
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
3 — 0
Gorshunov Vyacheslav
Bàn thắng #4#11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
02:45
02:45
47:15
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
4 — 0
Bagaev Ivan
Bàn thắng #5#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
50:37
5 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
5 — 0
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
28:34
#4
#4
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// 2 thủ môn
Mityankin Nikita #1
Tuổi 10.01 130
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Số lần cản phá 3
Tỷ lệ cản phá 100.0%
Goncharov Matvey #66
Tuổi 10.03 133
Không chơi
/// 7 hậu vệ
#4
Kotov Yaroslav #4
D Tuổi 10.02 135
#8
Svirenko Artem #8
D Tuổi 10.05 119
#12
Korotcev Dmitriy #12
D Tuổi 10.01 119
#14
Cink Efim #14
D Tuổi 10.03 131
#15
Ismatov Roman #15
D Tuổi 10.06 123
1 điểm
1 bàn thắng~04:29 thời gian cho 1 bàn thắng
#39
Kuzyak Kirill #39
D Tuổi 10.01 128
#40
Anikeev Vyacheslav #40
D Tuổi 10.01 126
/// 9 tiền đạo
#5
Giniatullin David #5
F Tuổi 10.03 144
#7
Bagaev Ivan #7
F Tuổi 9.11 124
1 điểm
1 bàn thắng~50:37 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Chirkov Ruslan #9
F Tuổi 9.07 116
#11
Gorshunov Vyacheslav #11
F Tuổi 10.03 126
1 điểm
1 bàn thắng~47:15 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Turovec Lev #22
F Tuổi 10.07 126
#24
Semenov Semen #24
F Tuổi 10.03 113
#25
Shterman Oleg #25
F Tuổi 10.02 140
1 điểm
1 bàn thắng~46:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#55
Burovcev Georgiy #55
F Tuổi 10.07 117
#77
Abuzov Zakhar #77
F Tuổi 10.01 126
1 điểm
1 bàn thắng~21:39 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Burkut Kirill #26
Tuổi 10.07 130
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.800
Số lần cản phá 13
Tỷ lệ cản phá 76.5%
/// 3 hậu vệ
#10
Sadov Dmitriy #10
D Tuổi 10.07 122
#10
Zverev Evgeniy #10
D Tuổi 10.07 120
#32
Dektyannikov Mikhail #32
D Tuổi 10.07 167
/// 3 tiền vệ
#2
Yuzhakov Gordey #2
M Tuổi 10.07 82
#14
Loginov Artem #14
M Tuổi 10.07 78
#50
Lednev Mikhail #50
M Tuổi 10.07 79
/// 2 tiền đạo
#15
Kapalin Andrey #15
F Tuổi 10.07 112
#22
Sheremetcev Matvey #22
F Tuổi 10.07 118
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency