/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#23
2 – 11
13:15
Shchukin Fedor Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2016/4 Stupino
Generalova Arina Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka-female Stupino
2017 - 2019
Tuổi
13 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
78
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
20 jun 2025
Oka-female
62
Oka2016/4
/// Hiệp 1
25.00% 2
Bàn thắng
6 75.00%
/// Hiệp 2
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
30:08
05:52
30:08
⁠Kuvshinova Sofiya
Bàn thắng #1# 1+0 22+4
0 — 1
0 — 2
28:35
07:25
28:35
⁠Kuvshinova Sofiya
Bàn thắng #2# 2+0 23+4
0 — 2
0 — 3
28:05
07:55
28:05
⁠Shumilova Anna
Bàn thắng #3# 1+1 7+4
0 — 3
0 — 4
26:56
09:04
26:56
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
⁠Yudanova Valeriya
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Ershov Artem
Bàn thắng #5 1+0 9+0
Own goal
22:37
22:37
13:23
0 — 5
Own goal
0 — 5
0 — 6
18:46
17:14
18:46
Trận đấu 2+1
Giải đấu 8+4
⁠Shumilova Anna
Bàn thắng #6#
0 — 6
Trận đấu 2+1
Giải đấu 8+4
Shchukin Fedor
Bàn thắng #7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
18:42
18:42
17:18
1 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
1 — 6
1 — 7
18:35
17:25
18:35
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
⁠Gaulika Karina
Bàn thắng #8#
1 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
25.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
675.00%
/// Hiệp 2
1 — 8
15:45
20:15
15:45
Trận đấu 3+0
Giải đấu 24+4
⁠Kuvshinova Sofiya
Bàn thắng #9#
1 — 8
Trận đấu 3+0
Giải đấu 24+4
1 — 9
09:48
26:12
09:48
Trận đấu 4+0
Giải đấu 25+4
⁠Kuvshinova Sofiya
Bàn thắng #10#
1 — 9
Trận đấu 4+0
Giải đấu 25+4
Ershov Artem
Bàn thắng #11
Trận đấu 2+0
Giải đấu 10+0
06:03
06:03
29:57
2 — 9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 10+0
2 — 9
2 — 10
04:40
31:20
04:40
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Korneeva Sofiya
Bàn thắng #12#
2 — 10
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
2 — 11
00:12
35:48
00:12
Trận đấu 5+0
Giải đấu 26+4
⁠Kuvshinova Sofiya
Bàn thắng #13#
2 — 11
Trận đấu 5+0
Giải đấu 26+4
20.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 3 tiền đạo
Vasilev Kirill
F Tuổi 9.07 88
Ershov Artem
F Tuổi 9.07 94
1 điểm
1 bàn thắng~29:57 thời gian cho 1 bàn thắng
Shchukin Fedor
F Tuổi 9.07 152
1 điểm
1 bàn thắng~17:18 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 10 tiền đạo
Antipova Yana
F Tuổi 8.07 75
⁠Tairova Ekaterina
F Tuổi 8.07 96
⁠Budnevich Agata
F Tuổi 8.07 81
⁠Yudanova Aleksandra
F Tuổi 10.07 88
1 điểm
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
⁠Yudanova Valeriya
F Tuổi 10.07 81
1 điểm
1 bàn thắng~09:04 thời gian cho 1 bàn thắng
⁠Kuvshinova Sofiya
F Tuổi 9.07 110
5 điểm
5 bàn thắng~07:09 thời gian cho 1 bàn thắng
⁠Shumilova Anna
F Tuổi 8.07 82
3 điểm
2 bàn thắng~08:37 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
⁠Gaulika Karina
F Tuổi 11.07 82
1 điểm
1 bàn thắng~17:25 thời gian cho 1 bàn thắng
Korneeva Sofiya
F Tuổi 11.07 102
2 điểm
1 bàn thắng~31:20 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~07:55 Thời gian cho 1 kiến tạo
Generalova Arina
F Tuổi 10.09 122
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency