/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#23
6 – 6
11:15
Oka2016-3 Stupino
Karneev Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2015-4 Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
21 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
47
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
6 dec 2025
Oka2016-3
05
Oka2015-3
29 nov 2025
Oka2015-3
102
OkaЧерные
22 nov 2025
Oka2015-2
73
Oka2016-2
16 nov 2025
Oka2016-1
28
Oka2015-2
12 oct 2025
Oka2016-2
02
Oka2015-3
28 sep 2025
Oka2015-3
25
Oka2016-1
28 sep 2025
Oka2015-3
27
Oka2016-2
12 aug 2025
Oka2016
80
Oka2015/3
5 aug 2025
Oka2016
610
Oka2015/2
5 aug 2025
Oka2016
27
Oka2015
24 jun 2025
Oka2016
60
Oka2015/3
20 jun 2025
Oka2016
14
Oka2015/2
3 jun 2025
Oka2016
011
Oka2015
/// Hiệp 1
55.56% 5
Bàn thắng
4 44.44%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Ibrokhimzoda Takhirdzhon
Bàn thắng #1 1+0 7+0
Own goal
36:48
36:48
00:55
0 — 1
Own goal
0 — 1
Ibrokhimzoda Takhirdzhon
Bàn thắng #2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+0
36:17
36:17
01:26
1 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+0
1 — 1
Ibrokhimzoda Takhirdzhon
Bàn thắng #3
Trận đấu 3+0
Giải đấu 9+0
35:06
35:06
02:37
2 — 1
Trận đấu 3+0
Giải đấu 9+0
2 — 1
Ibrokhimzoda Takhirdzhon
Bàn thắng #4
Trận đấu 4+0
Giải đấu 10+0
34:50
34:50
02:53
3 — 1
Trận đấu 4+0
Giải đấu 10+0
3 — 1
3 — 2
34:26
03:17
34:26
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Romanenko Konstantin
Bàn thắng #5#
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Slepokurov Artem
Bàn thắng #6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
32:39
32:39
05:04
4 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
4 — 2
4 — 3
32:12
05:31
32:12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Karneev Mikhail
Bàn thắng #7#
4 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
4 — 4
29:27
08:16
29:27
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
Romanenko Konstantin
Bàn thắng #8#
4 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
4 — 5
23:23
14:20
23:23
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
Karneev Mikhail
Bàn thắng #9#
4 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
55.56%5
Hiệp 1
Tóm tắt
444.44%
/// Hiệp 2
4 — 6
12:07
25:36
12:07
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+1
Karneev Mikhail
Bàn thắng #10#
4 — 6
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+1
Shchukin Fedor
Bàn thắng #11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
08:34
08:34
29:09
5 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
5 — 6
Sakharov Artem
Bàn thắng #12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
02:03
02:03
35:40
6 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
6 — 6
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 9 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// 6 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency