/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#18
9 – 0
15:45
Nikolaev Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra2012 St.Petersburg
Izhorets Metallostroy2011-2012 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
1 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
310
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 5
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #1#5 1+0 6+0
47:14
47:14
03:13
1 — 0
1 — 0
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #2#5 2+0 7+0
40:00
40:00
10:27
2 — 0
2 — 0
Filatov Vadim
Bàn thắng #3#99
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
33:14
33:14
17:13
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
3 — 0
Kazakov Timur
Bàn thắng #4#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
25:52
25:52
24:35
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 0
100.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #5#5 3+0 8+0
23:03
23:03
27:24
5 — 0
5 — 0
Sudoplatov Saveliy
Bàn thắng #6#2 1+1 1+2
21:14
21:14
29:13
6 — 0
6 — 0
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #7#5
Trận đấu 4+0
Giải đấu 9+0
17:47
17:47
32:40
7 — 0
Trận đấu 4+0
Giải đấu 9+0
7 — 0
Nikolaev Aleksandr
Bàn thắng #8#5
Trận đấu 5+0
Giải đấu 10+0
10:40
10:40
39:47
8 — 0
Trận đấu 5+0
Giải đấu 10+0
8 — 0
Mikhaylov Makar
Bàn thắng #9#33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
00:08
00:08
50:19
9 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
9 — 0
100.00%5
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
16:34
#55
/// Hiệp 2
38:50
#81
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:54
/// Thủ môn
Shabalin Yuriy #1
Tuổi 12.10 255
Thời gian thi đấu 50:27
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 5 hậu vệ
#8
Kazakov Timur #8
D Tuổi 12.10 202
1 điểm
1 bàn thắng~24:35 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Marchenkov Anton #9
D Tuổi 12.10 240
#10
Vinnichuk Dmitriy #10
D Tuổi 12.10 319
2 điểm
2 kiến tạo
~14:36 Thời gian cho 1 kiến tạo
#22
Bogatov Artem #22
D Tuổi 12.10 199
1 điểm
1 kiến tạo
~27:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
#44
Zhigunov Mikhail #44
D Tuổi 12.10 212
/// 6 tiền vệ
#2
Sudoplatov Saveliy #2
M Tuổi 12.10 151
2 điểm
1 bàn thắng~29:13 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~32:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
#3
Sherstnev Gleb #3
M Tuổi 12.10 142
#4
Mansurov Kirill #4
M Tuổi 12.10 198
#24
Kuranov Danila #24
M Tuổi 12.10 204
#33
Makarov Yaroslav #33
M Tuổi 12.10 151
#33
Mikhaylov Makar #33
M Tuổi 12.10 150
1 điểm
1 bàn thắng~50:19 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền đạo
#5
Nikolaev Aleksandr #5
F Tuổi 12.10 438
5 điểm
5 bàn thắng~07:57 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Pashevich Egor #13
F Tuổi 12.10 212
#99
Filatov Vadim #99
F Tuổi 11.10 266
1 điểm
1 bàn thắng~17:13 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Kochunov Mikhail #77
Tuổi 13.10 155
Thời gian thi đấu 50:27
Bàn thua 9
Số bàn thua trung bình 10.704
/// 12 tiền đạo
#3
Ryzhov Aleksandr #3
F Tuổi 13.10 156
#5
Vinogradov Dmitriy #5
F Tuổi 13.10 117
#7
Vasilevich Makar #7
F Tuổi 13.10 211
#8
Tatyankin Konstantin #8
F Tuổi 13.10 135
#10
Zoitov Makhmud #10
F Tuổi 13.10 335
#11
Balanin Vyacheslav #11
F Tuổi 13.10 109
#12
Gorbach Maksim #12
F Tuổi 13.10 112
#13
Soldatov Dmitriy #13
F Tuổi 13.10 202
#20
Curkanu Artem #20
U Tuổi 13.10 138
#47
Mayorov Bogdan #47
F Tuổi 13.10 165
#55
Kochunov Dmitriy #55
U Tuổi 13.10 131
#81
Filippov Kirill #81
F Tuổi 13.10 267
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency