/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#16
8 – 1
13:30
Bagaviev Artur Cầu thủ xuất sắc nhất
Sokol Kazan
Numanov Edgar Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo Kazan
Tugan Cup
Giải đấu
2017-U9
Tuổi
8 Oct 2025
Ngày
Kazan
Thành phố
Molodaya Gvardiya
Nhà thi đấu
72
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
83.33% 5
Bàn thắng
1 16.67%
/// Hiệp 1
Valeev Askar
Bàn thắng #1#18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
38:17
38:17
01:43
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 0
Surin Artem
Bàn thắng #2#1 1+0 1+0
28:50
28:50
11:10
2 — 0
2 — 0
Yakubov Rolan
Bàn thắng #3#10
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
24:45
24:45
15:15
3 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Golikov Damian
Bàn thắng #4#1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
10:54
10:54
29:06
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 0
Golikov Damian
Bàn thắng #5#1 2+0 2+0
Kiến tạo
#11 Nuriev Ayaz0+1
10:15
10:15
29:45
5 — 0
Kiến tạo
#11 Nuriev Ayaz0+1
5 — 0
Nuriev Ayaz
Bàn thắng #6#11 1+1 1+1
08:07
08:07
31:53
6 — 0
6 — 0
Golikov Damian
Bàn thắng #7#1 3+0 3+0
03:59
03:59
36:01
7 — 0
7 — 0
7 — 1
02:22
37:38
02:22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Zhernov German
Bàn thắng #8#8
7 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Valeev Askar
Bàn thắng #9#18
Trận đấu 2+1
Giải đấu 4+1
00:20
00:20
39:40
8 — 1
Trận đấu 2+1
Giải đấu 4+1
8 — 1
83.33%5
Hiệp 2
Tóm tắt
116.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
13:19
#31
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:00
/// Thủ môn
Surin Artem #1
Tuổi 8.09 85
Thời gian thi đấu 40:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.500
/// 2 hậu vệ
#8
Bagaviev Artur #8
D Tuổi 8.09 68
#10
Yakubov Rolan #10
D Tuổi 8.09 61
3 điểm
1 bàn thắng~15:15 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 5 tiền đạo
#1
Golikov Damian #1
F Tuổi 7.02 119
3 điểm
3 bàn thắng~12:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Khisamiev Emil #7
F Tuổi 8.09 60
#11
Nuriev Ayaz #11
F Tuổi 7.03 92
2 điểm
1 bàn thắng~31:53 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~29:45 Thời gian cho 1 kiến tạo
#14
Akhmetzyanov Murad #14
F Tuổi 8.09 70
#18
Valeev Askar #18
F Tuổi 8.09 64
3 điểm
2 bàn thắng~19:50 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~31:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Vladimirov Artem #1
Tuổi 8.02 48
Thời gian thi đấu 40:00
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 12.000
/// 9 tiền đạo
#2
Ponosov Ivan #2
F Tuổi 8.09 47
#5
Asatryan Tigran #5
F Tuổi 8.09 44
#8
Zhernov German #8
F Tuổi 8.09 46
1 điểm
1 bàn thắng~37:38 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Numanov Edgar #9
F Tuổi 8.09 45
#11
Sakhibov Zubaiyr #11
F Tuổi 8.09 46
#14
Sadykov Amin #14
F Tuổi 8.09 41
#15
Khametov Alan #15
F Tuổi 8.09 42
#31
Khaliullin Samat #31
F Tuổi 8.09 46
#52
Khayrullin Rolan #52
F Tuổi 8.09 39
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency