/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#18
6 – 2
12:45
Shelenev Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2016-3 Stupino
Mihnevo Mikhnevo
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
6 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
56
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
22 nov 2025
OkaЧерные
42
Mihnevo
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
80.00% 4
Bàn thắng
1 20.00%
/// Hiệp 1
Ibrokhimzoda Takhirdzhon
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
29:37
29:37
06:55
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
1 — 1
27:31
09:01
27:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Vagin Zakhar
Bàn thắng #2#35
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sakharov Artem
Bàn thắng #3#0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
22:01
22:01
14:31
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 1
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Shelenev Arseniy
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
11:12
11:12
25:20
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
3 — 1
Shelenev Arseniy
Bàn thắng #5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
08:35
08:35
27:57
4 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
4 — 1
Ibrokhimzoda Takhirdzhon
Bàn thắng #6 2+0 2+0
07:42
07:42
28:50
5 — 1
5 — 1
5 — 2
02:24
34:08
02:24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Glotov Timofey
Bàn thắng #7#68
5 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kabanov Roman
Bàn thắng #8 1+0 1+1
01:19
01:19
35:13
6 — 2
6 — 2
80.00%4
Hiệp 2
Tóm tắt
120.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#35
18:00
#35
Vagin Zakhar
/// Hiệp 1
00:00
03:23
/// Hiệp 2
22:18
37:04
/// 2 thủ môn
Bondar Aleksandr
Tuổi 9.11 31
Thời gian thi đấu 22:18
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.691
Sakharov Artem
Tuổi 9.04 124
Thời gian thi đấu 14:14
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 4.215
/// 10 tiền đạo
Boycov Mikhail
F Tuổi 9.11 42
Simankov Maksim
F Tuổi 9.11 87
Shelenev Arseniy
F Tuổi 9.11 116
3 điểm
2 bàn thắng~13:58 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~28:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shchukin Fedor
F Tuổi 9.11 148
Karpukhin Dmitriy
F Tuổi 9.11 102
Ilyushkin Andrey
F Tuổi 9.11 32
Slepokurov Artem
F Tuổi 9.09 111
1 điểm
1 kiến tạo
~35:13 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kabanov Roman
F Tuổi 9.11 96
1 điểm
1 bàn thắng~35:13 thời gian cho 1 bàn thắng
Khlopov Maksim
F Tuổi 9.11 23
Ibrokhimzoda Takhirdzhon
F Tuổi 9.11 51
2 điểm
2 bàn thắng~14:25 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Vagin Zakhar #35
Tuổi 10.05 168
Thời gian thi đấu 03:23
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Glotov Timofey #68
Tuổi 10.05 79
Thời gian thi đấu 33:09
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 10.860
/// 4 hậu vệ
Komarov Matvey
D Tuổi 9.05 68
Rozhkov Mikhail
D Tuổi 9.00 36
#3
Deryabina Mariya #3
D Tuổi 10.00 71
#11
Chernyshov Viktor #11
D Tuổi 10.07 130
/// Tiền đạo
Khodyko Ilya
F Tuổi 8.11 93
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency