/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
10 – 2
19:45
Arkhipov Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2015-3 Stupino
OkaЧерные Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
29 Nov 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
65
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
22 nov 2025
Oka2015-2
73
Oka2016-2
16 nov 2025
Oka2016-1
28
Oka2015-2
12 oct 2025
Oka2016-2
02
Oka2015-3
28 sep 2025
Oka2015-3
25
Oka2016-1
28 sep 2025
Oka2015-3
27
Oka2016-2
12 aug 2025
Oka2016
80
Oka2015/3
5 aug 2025
Oka2016
610
Oka2015/2
5 aug 2025
Oka2016
27
Oka2015
24 jun 2025
Oka2016
60
Oka2015/3
20 jun 2025
Oka2016
14
Oka2015/2
3 jun 2025
Oka2016
011
Oka2015
/// Hiệp 1
80.00% 4
Bàn thắng
1 20.00%
/// Hiệp 2
71.43% 5
Bàn thắng
2 28.57%
/// Hiệp 1
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #1#18 1+0 7+2
35:24
35:24
00:36
1 — 0
1 — 0
2 — 0
33:59
02:01
33:59
Own goal
Kirillov Aleksandr
Bàn thắng #2# 1+0 2+1
2 — 0
Own goal
Kucheba Ilya
Bàn thắng #3#23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+1
33:50
33:50
02:10
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+1
3 — 0
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #4#18 2+0 8+2
30:30
30:30
05:30
4 — 0
4 — 0
Kucheba Ilya
Bàn thắng #5#23
Trận đấu 2+0
Giải đấu 13+1
27:39
27:39
08:21
5 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 13+1
5 — 0
80.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
120.00%
/// Hiệp 2
5 — 1
15:32
20:28
15:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Lashin Vladislav
Bàn thắng #6#
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Naumov Vsevolod
Bàn thắng #7#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
11:56
11:56
24:04
6 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
6 — 1
Naumov Vsevolod
Bàn thắng #8#9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
10:03
10:03
25:57
7 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
7 — 1
Arkhipov Maksim
Bàn thắng #9#18 3+0 9+2
09:12
09:12
26:48
8 — 1
8 — 1
8 — 2
08:21
27:39
08:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Vyvtov Igor
Bàn thắng #10#
8 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Kucheba Ilya
Bàn thắng #11#23 3+0 14+1
03:56
03:56
32:04
9 — 2
9 — 2
Kucheba Ilya
Bàn thắng #12#23 4+0 15+1
02:41
02:41
33:19
10 — 2
10 — 2
71.43%5
Hiệp 2
Tóm tắt
228.57%
/// Hiệp 1
05:50
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Naumov Vsevolod #9
Tuổi 10.05 140
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.333
/// 7 tiền đạo
Puzikova Margarita
F Tuổi 10.10 129
1 điểm
1 kiến tạo
~00:36 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Tolstov Andrey #5
F Tuổi 10.00 88
1 điểm
1 kiến tạo
~36:03 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Rogachev Ivan #13
F Tuổi 10.09 92
#14
⁠Bayatyan Gurgen #14
F Tuổi 10.10 91
1 điểm
1 kiến tạo
~32:10 Thời gian cho 1 kiến tạo
#18
Arkhipov Maksim #18
F Tuổi 10.10 132
5 điểm
3 bàn thắng~08:56 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~16:39 Thời gian cho 1 kiến tạo
#23
Kucheba Ilya #23
F Tuổi 10.10 181
4 điểm
4 bàn thắng~08:19 thời gian cho 1 bàn thắng
#81
Smagin Mikhail #81
F Tuổi 10.10 111
/// Thủ môn
Shangin Timofey
Tuổi 9.10 89
Không chơi
/// 4 tiền đạo
Lashin Vladislav
F Tuổi 9.10 105
1 điểm
1 bàn thắng~20:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Vyvtov Igor
F Tuổi 9.10 123
1 điểm
1 bàn thắng~27:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Varushev Sergey
F Tuổi 9.10 26
Kirillov Aleksandr
F Tuổi 9.10 86
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency