Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Meteor — Signal • 20 Feb 2026 10:00 • Tugan Cup 2015-U12 • Trận đấu №10
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#10
3 – 11
10:00
Abdullin Daniel Cầu thủ xuất sắc nhất
Meteor Kazan
Pushkarev Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Signal Chelyabinsk
Tugan Cup
Giải đấu
2015-U12
Tuổi
20 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
28
Lượt xem
19.51% 8
Cú sút
33 80.49%
19.51% 8
Trúng đích
33 80.49%
37.50% 3
Thành công
11 33.33%
/// Hiệp 1
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
31.25% 5
Cú sút
11 68.75%
31.25% 5
Trúng đích
11 68.75%
40.00% 2
Thành công
3 27.27%
/// Hiệp 2
11.11% 1
Bàn thắng
8 88.89%
12.00% 3
Cú sút
22 88.00%
12.00% 3
Trúng đích
22 88.00%
33.33% 1
Thành công
8 36.36%
/// Hiệp 1
Platonov Denis
Bàn thắng #1#88
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
47:13
47:13
02:57
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
1 — 1
41:09
09:01
41:09
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
Koptev Ilya
Bàn thắng #2#14
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
1 — 2
39:46
10:24
39:46
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Pushkarev Arseniy
Bàn thắng #3#13
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Abdullin Daniel
Bàn thắng #4#14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
32:56
32:56
17:14
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
2 — 3
31:34
18:36
31:34
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
Pushkarev Arseniy
Bàn thắng #5#13
2 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
40.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 2
2 — 4
24:53
25:17
24:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
Zaytsev Saveliy
Bàn thắng #6#7
2 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
2 — 5
21:59
28:11
21:59
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Tsypin Fedor
Bàn thắng #7#10
2 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
2 — 6
20:56
29:14
20:56
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+1
Zaytsev Saveliy
Bàn thắng #8#7
2 — 6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+1
2 — 7
17:58
32:12
17:58
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Druzhinin Ivan
Bàn thắng #9#5
2 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
2 — 8
17:07
33:03
17:07
Trận đấu 3+0
Giải đấu 8+1
Zaytsev Saveliy
Bàn thắng #10#7
2 — 8
Trận đấu 3+0
Giải đấu 8+1
2 — 9
16:35
33:35
16:35
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
Druzhinin Ivan
Bàn thắng #11#5
2 — 9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
Abdullin Daniel
Bàn thắng #12#14
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
12:07
12:07
38:03
3 — 9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
3 — 9
3 — 10
03:40
46:30
03:40
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Karelov Ivan
Bàn thắng #13#3
3 — 10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 11
01:18
48:52
01:18
Trận đấu 4+0
Giải đấu 9+1
Zaytsev Saveliy
Bàn thắng #14#7
3 — 11
Trận đấu 4+0
Giải đấu 9+1
11.11%1
Hiệp 2
Tóm tắt
888.89%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 2 thủ môn
/// 4 hậu vệ
/// Tiền vệ
/// 7 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// 4 hậu vệ
/// 5 tiền vệ
/// 5 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency