/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#5
2 – 5
10:20
Karneev Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2015-3 Stupino
Miloserdov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2016-1 Stupino
Stupino Open Cup
Giải đấu
2015-2017
Tuổi
28 Sep 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
78
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
28 sep 2025
Oka2015-3
27
Oka2016-2
12 aug 2025
Oka2016
80
Oka2015/3
5 aug 2025
Oka2016
610
Oka2015/2
5 aug 2025
Oka2016
27
Oka2015
24 jun 2025
Oka2016
60
Oka2015/3
20 jun 2025
Oka2016
14
Oka2015/2
3 jun 2025
Oka2016
011
Oka2015
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
26:00
04:00
26:00
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Zaika Daniil
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
23:45
06:15
23:45
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Miloserdov Aleksandr
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 3
18:11
11:49
18:11
Zhabin Artem
Bàn thắng #3# 1+0 1+0
0 — 3
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Karneev Mikhail
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
14:20
14:20
15:40
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 3
Romanenko Konstantin
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
08:14
08:14
21:46
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 3
2 — 4
06:12
23:48
06:12
Prokopchuk Aleksandr
Bàn thắng #6# 1+0 1+0
2 — 4
2 — 5
03:56
26:04
03:56
Kiến tạo
#0 Zaika Daniil1+1
Miloserdov Aleksandr
Bàn thắng #7# 2+2 2+2
2 — 5
Kiến tạo
#0 Zaika Daniil1+1
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
Prokopchuk Aleksandr
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
30:00
/// Thủ môn
Chevdar Nikolay
Tuổi 10.08 81
Thời gian thi đấu 30:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 10.000
/// 16 tiền đạo
Karpov Artem
U Tuổi 10.08 86
Pominov Dmitriy
F Tuổi 10.08 85
Akimov Maksim
F Tuổi 10.08 78
Nazarov Artem
F Tuổi 10.08 89
Karneev Mikhail
F Tuổi 10.08 92
1 điểm
1 bàn thắng~15:40 thời gian cho 1 bàn thắng
Ratnikov Demid
U Tuổi 10.08 40
Ilin Egor
F Tuổi 10.08 88
Golubev Dmitriy
U Tuổi 10.08 47
Romanenko Konstantin
F Tuổi 10.08 79
1 điểm
1 bàn thắng~21:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Aulov Arseniy
F Tuổi 10.08 76
Shishikin Miroslav
F Tuổi 10.08 89
Zacepin Yaromir
F Tuổi 10.08 82
Gornikov Nikita
F Tuổi 10.08 81
Kovalev Semen
F Tuổi 10.08 77
Sobolev Semen
F Tuổi 10.08 78
Zelenov Arseniy
U Tuổi 10.08 42
/// 5 tiền đạo
Zhabin Artem
F Tuổi 9.06 143
1 điểm
1 bàn thắng~11:49 thời gian cho 1 bàn thắng
Kuzmin Maksim
F Tuổi 9.01 162
Prokopchuk Aleksandr
F Tuổi 8.06 133
1 điểm
1 bàn thắng~23:48 thời gian cho 1 bàn thắng
Zaika Daniil
F Tuổi 8.09 149
2 điểm
1 bàn thắng~04:00 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~26:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
Miloserdov Aleksandr
F Tuổi 9.01 146
4 điểm
2 bàn thắng~13:02 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~11:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency