
/// Sắp tới 1 |
Tuổi | Thành phố | Bắt đầu | Kết thúc | Đ | ST | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zainsk Cup
MBU DO "Davydov-Arena"
Zainsk,
3 đội,
10 trận đấu 10 — 12 Apr |
3
|
Zainsk | 10 Apr | 12 Apr | 3 | 10 | 3 |
/// Hoàn thành 5 |
Tuổi | Thành phố | Bắt đầu | Kết thúc | Đ | ST | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zainsk Cup
MBU DO "Davydov-Arena"
Zainsk,
5 đội,
10 trận đấu 2 — 3 Apr |
102
|
Zainsk | 2 Apr | 3 Apr | 5 | 10 | 102 |
|
Zainsk Cup
MBU DO "Davydov-Arena"
Zainsk,
6 đội,
15 trận đấu 20 — 22 Mar |
619
|
Zainsk | 20 Mar | 22 Mar | 6 | 15 | 619 |
|
Zainsk Cup
MBU DO "Davydov-Arena"
Zainsk,
5 đội,
10 trận đấu 27 — 28 Feb |
355
|
Zainsk | 27 Feb | 28 Feb | 5 | 10 | 355 |
|
Zainsk Cup
MBU DO "Davydov-Arena"
Zainsk,
4 đội,
6 trận đấu 26 — 27 Dec 2025 |
450
|
Zainsk | 26 Dec | 27 Dec 2025 | 4 | 6 | 450 |
|
Zainsk Cup
MBU DO "Davydov-Arena"
Zainsk,
5 đội,
10 trận đấu 19 — 20 Dec 2025 |
337
|
Zainsk | 19 Dec | 20 Dec 2025 | 5 | 10 | 337 |