/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#95
3 – 1
14:20
Eskin Denis Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider-Kupchino St.Petersburg
Bayramov Timur Cầu thủ xuất sắc nhất
Yantar 93Чёрные St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
1 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
156
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
1 mar 2025
Sshor Lider-Kupchino
40
Yantar 93Желтые
21 dec 2024
Yantar 93Чёрные
16
Sshor Lider-Kupchino
23 nov 2024
Yantar 93Желтые
31
Sshor Lider-Kupchino
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Vasyuta Ivan
Bàn thắng #1#68 1+0 3+1
43:18
43:18
06:50
1 — 0
1 — 0
Bykov Grigoriy
Bàn thắng #2 1+0 1+0
35:57
35:57
14:11
2 — 0
2 — 0
2 — 1
33:24
16:44
33:24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+2
Druzhinin Kirill
Bàn thắng #3#
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+2
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Martirosyan Sargis
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
11:29
11:29
38:39
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
3 — 1
/// Hiệp 1
08:11
#68
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:16
/// 2 thủ môn
Tereshchuk Igor #12
Tuổi 13.03 128
Thời gian thi đấu 25:08
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Ivanov Daniil #89
Tuổi 14.01 140
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
/// 3 hậu vệ
Eskin Denis
D Tuổi 13.05 138
#47
Perlin Askar #47
D Tuổi 13.06 128
#69
Musienko Georgiy #69
D Tuổi 13.06 133
/// 5 tiền vệ
Bykov Grigoriy
M Tuổi 13.02 122
1 điểm
1 bàn thắng~14:11 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Milokhin Aleksey #13
M Tuổi 13.11 92
#14
Afanasev Yaroslav #14
M Tuổi 14.01 115
1 điểm
1 kiến tạo
~48:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
#15
Smoglyuk Aleksey #15
M Tuổi 13.04 103
#23
Korotkov Mikhail #23
M Tuổi 13.04 95
/// 4 tiền đạo
Martirosyan Sargis
F Tuổi 14.01 114
1 điểm
1 bàn thắng~38:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Anisimov Denis
F Tuổi 14.01 108
#28
Ermochenko Egor #28
F Tuổi 14.01 129
1 điểm
1 kiến tạo
~38:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
#68
Vasyuta Ivan #68
F Tuổi 14.01 130
1 điểm
1 bàn thắng~06:50 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Ronin Aleksandr #13
Tuổi 14.01 150
Không chơi
Puchkov Vladislav #24
Tuổi 14.01 141
Thời gian thi đấu 50:08
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.590
/// 7 tiền đạo
Druzhinin Kirill
F Tuổi 14.01 163
1 điểm
1 bàn thắng~16:44 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Bayramov Timur #4
F Tuổi 14.01 143
#14
Antipov Egor #14
F Tuổi 14.01 157
#16
Potapov Ivan #16
F Tuổi 14.01 130
#17
Lipatov Daniil #17
F Tuổi 14.01 158
#19
Sattarov Khamid #19
F Tuổi 14.01 134
#24
Romanov Daniel #24
F Tuổi 14.01 178
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency