/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#78
0 – 2
20:45
Onishchenko Stepan Cầu thủ xuất sắc nhất
Impulse2009-2011 St.Petersburg
Potapov Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Yantar 93Чёрные St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
9 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
178
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
2 feb 2025
Yantar 93Желтые
71
Impulse2009-2011
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
33:01
17:31
33:01
Lipatov Daniil
Bàn thắng #1#17 1+0 2+0
0 — 1
/// Hiệp 2
Kuznecov Grigoriy
Bàn thắng #2 1+0 1+0
Own goal
03:06
03:06
47:26
0 — 2
Own goal
0 — 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:10
#21
#21
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:04
/// Thủ môn
Shulepov Vladimir
Tuổi 13.05 123
Thời gian thi đấu 50:32
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.375
/// 2 hậu vệ
#4
Kukoba Ilya #4
D Tuổi 13.08 213
#32
Shitov Aleksey #32
D Tuổi 15.04 100
/// 5 tiền vệ
#7
Grinko Aleksandr #7
M Tuổi 14.00 129
#17
Kukoba Kirill #17
M Tuổi 13.08 142
#21
Feofanov Dobroslav #21
M Tuổi 14.10 130
#22
Kleynos Dmitriy #22
M Tuổi 13.05 123
#77
Shcherbakov Kirill #77
M Tuổi 15.03 144
/// 3 tiền đạo
Kuznecov Grigoriy
F Tuổi 13.08 108
#5
Kalinin Ilya #5
F Tuổi 14.08 211
#38
Onishchenko Stepan #38
U Tuổi 14.01 107
/// 2 thủ môn
Ronin Aleksandr #13
Tuổi 14.01 146
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Puchkov Vladislav #24
Tuổi 14.01 138
Thời gian thi đấu 25:32
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 8 tiền đạo
Druzhinin Kirill
F Tuổi 14.01 160
1 điểm
1 kiến tạo
~17:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
#3
Gavrilov Rodion #3
F Tuổi 14.01 144
#10
Kachnov Kirill #10
F Tuổi 14.01 154
#14
Antipov Egor #14
F Tuổi 14.01 153
#16
Potapov Ivan #16
F Tuổi 14.01 127
#17
Lipatov Daniil #17
F Tuổi 14.01 154
1 điểm
1 bàn thắng~17:31 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Romanov Daniel #24
F Tuổi 14.01 174
#47
Mikhaylov Artem #47
F Tuổi 14.01 143
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency