/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#6
4 – 1
19:30
Kovtyukh Ilya Cầu thủ xuất sắc nhất
Yantar 93Желтые St.Petersburg
PFA2012 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
10 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
190
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
3 nov 2024
Yantar 93Чёрные
12
PFA2012
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Yakovlev Arseniy
Bàn thắng #1#78
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
41:37
41:37
08:38
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
1 — 1
37:00
13:15
37:00
Dementev Vladimir
Bàn thắng #2#11 1+0 1+0
1 — 1
Yakovlev Arseniy
Bàn thắng #3#78
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
31:32
31:32
18:43
2 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
2 — 1
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Yakovlev Arseniy
Bàn thắng #4#78
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
17:44
17:44
32:31
3 — 1
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
3 — 1
Timoshkin Vladislav
Bàn thắng #5#7 1+0 2+0
15:33
15:33
34:42
4 — 1
4 — 1
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
22:26
#18
/// Hiệp 2
51:03
#8
60:38
#78
Yakovlev Arseniy
#78
/// 2 thủ môn
Cikunov Egor #37
Tuổi 11.10 153
Không chơi
Mikhel Gleb #99
Tuổi 13.10 170
Không chơi
/// 9 tiền đạo
#4
Bayramov Timur #4
F Tuổi 13.10 140
#7
Timoshkin Vladislav #7
F Tuổi 13.10 300
1 điểm
1 bàn thắng~34:42 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Putresha Yaroslav #8
U Tuổi 13.10 145
1 điểm
1 kiến tạo
~34:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Kovtyukh Ilya #9
F Tuổi 13.10 203
#18
Akimov Iosif #18
U Tuổi 13.10 122
#24
Romanov Daniel #24
F Tuổi 13.10 174
#40
Matyukhin Vyacheslav #40
F Tuổi 13.10 146
#45
Silivonchik Vasiliy #45
F Tuổi 13.10 332
#78
Yakovlev Arseniy #78
F Tuổi 13.10 261
3 điểm
3 bàn thắng~10:50 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Bolshakov Maksim #1
Tuổi 12.10 123
Không chơi
Zakharov Timur #1
Tuổi 12.10 160
Không chơi
/// 9 tiền đạo
#4
Yakovlev Artem #4
F Tuổi 12.10 103
#8
Yamakov Damir #8
U Tuổi 12.10 128
#11
Dementev Vladimir #11
F Tuổi 12.10 153
1 điểm
1 bàn thắng~13:15 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Telyatev Maksim #14
F Tuổi 12.10 230
#18
Nafikov Yaroslav #18
F Tuổi 10.10 152
#18
Nafikov Yaroslav #18
U Tuổi 12.10 152
#19
Timofeev Daniil #19
U Tuổi 12.10 117
#21
Allakhverdiev Yagub #21
F Tuổi 12.10 124
#23
Panevin Kirill #23
F Tuổi 12.10 175
1 điểm
1 kiến tạo
~13:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency