/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#22
0 – 1
13:00
Murtazin Marat Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo centre2012-2 St.Petersburg
Sinicyn Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Severnyy Press2012-1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
30 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
157
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0 — 1
00:52
49:53
00:52
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sinicyn Kirill
Bàn thắng #1#20
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 1
#3
18:31
#3
Rodin Vadim
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:30
/// Thủ môn
Murtazin Marat #1
Tuổi 12.06 145
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.182
/// 5 hậu vệ
#2
Teterin Aleksandr #2
D Tuổi 12.07 121
#4
Komarovskiy Semen #4
D Tuổi 12.04 118
#5
Grachev Maksim #5
D Tuổi 12.07 115
#18
Rybin Makar #18
D Tuổi 12.01 119
#33
Moskvitin Yuriy #33
D Tuổi 12.08 144
/// 3 tiền vệ
#10
Nikitin Timur #10
M Tuổi 11.11 138
#14
Shaykin Egor #14
M Tuổi 12.09 117
#28
Ruseckiy Nikita #28
M Tuổi 12.02 115
/// 4 tiền đạo
#7
Metelskiy Maksim #7
F Tuổi 11.11 124
#8
Chertkov Miron #8
F Tuổi 12.03 134
#9
Ivanov Rodion #9
F Tuổi 12.07 138
#27
Skiba Andrey #27
F Tuổi 11.11 129
/// Thủ môn
Maslovatyy Roman #99
Tuổi 12.10 129
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 13 tiền đạo
Gusev Dmitriy
F Tuổi 12.10 119
#2
Maslovatyy Aleksandr #2
F Tuổi 12.10 124
#3
Rodin Vadim #3
F Tuổi 12.10 108
#7
Reynish Matvey #7
F Tuổi 12.10 102
#9
Frolov Roman #9
F Tuổi 12.10 117
#10
Rubcov Daniil #10
F Tuổi 12.10 154
#11
Kornev Ilya #11
F Tuổi 12.10 130
#12
Zaikin Daniil #12
F Tuổi 12.10 112
#14
Shvecov Daniil #14
F Tuổi 12.10 138
#19
Okhromin Konstantin #19
F Tuổi 12.10 127
#20
Sinicyn Kirill #20
F Tuổi 12.10 127
1 điểm
1 bàn thắng~49:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Gilev Ivan #23
F Tuổi 12.10 122
#77
Poddubnyy Maksim #77
F Tuổi 12.10 113
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency