/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#15
1 – 0
14:00
Levandovskiy Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
Yantar 93Чёрные St.Petersburg
Medvedev Vyacheslav Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra2 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
23 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
155
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
3 nov 2024
Yantar 93Желтые
21
Iskra2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Levandovskiy Nikita
Bàn thắng #1#26 1+0 2+0
14:09
14:09
36:52
1 — 0
1 — 0
/// Hiệp 1
22:18
#26
#26
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
52:02
/// 2 thủ môn
Ronin Aleksandr #13
Tuổi 13.10 167
Không chơi
Puchkov Vladislav #24
Tuổi 13.10 159
Thời gian thi đấu 51:01
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 11 tiền đạo
Druzhinin Kirill
F Tuổi 13.10 178
#3
Gavrilov Rodion #3
F Tuổi 13.10 160
#4
Bayramov Timur #4
F Tuổi 13.10 159
#14
Antipov Egor #14
F Tuổi 13.10 171
#16
Potapov Ivan #16
F Tuổi 13.10 144
#17
Lipatov Daniil #17
F Tuổi 13.10 174
#19
Sattarov Khamid #19
F Tuổi 13.10 149
#23
Priluckiy Vadim #23
F Tuổi 13.10 160
#26
Levandovskiy Nikita #26
F Tuổi 13.10 392
1 điểm
1 bàn thắng~36:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Bondarenko Artem #33
F Tuổi 13.10 132
#47
Mikhaylov Artem #47
F Tuổi 13.10 163
1 điểm
1 kiến tạo
~36:52 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Porechnyy Ilya
Tuổi 13.10 134
Thời gian thi đấu 51:01
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.176
/// 4 hậu vệ
Zobenko Vyacheslav
D Tuổi 13.10 123
Ivanov Timofey
D Tuổi 13.10 132
Bogdanov Mikhail
D Tuổi 13.10 129
Dumanskiy Danila
D Tuổi 13.10 123
/// 8 tiền vệ
Atnabaev Roman
M Tuổi 13.10 127
Davrishev Yanis
M Tuổi 13.10 114
Rogachev Dmitriy
M Tuổi 13.10 112
Semenov Daniil
M Tuổi 13.10 98
Pukhov Fedor
M Tuổi 13.10 123
Medvedev Vyacheslav
M Tuổi 13.10 162
Goryachev Maksim
M Tuổi 13.10 122
Sakulcanov Mark
M Tuổi 13.10 124
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency