/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#135
7 – 0
19:00
Asmanov Marat Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider2 St.Petersburg
Kapustin Albert Cầu thủ xuất sắc nhất
Yantar 93Чёрные St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
6 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
HS Zanevskaya
Nhà thi đấu
132
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
6 apr 2025
Sshor Lider2
34
Yantar 93Желтые
29 dec 2024
Yantar 93Чёрные
06
Sshor Lider2
21 dec 2024
Yantar 93Желтые
05
Sshor Lider2
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Asmanov Marat
Bàn thắng #1#12 1+0 3+0
45:42
45:42
04:32
1 — 0
1 — 0
Asmanov Marat
Bàn thắng #2#12 2+0 4+0
37:32
37:32
12:42
2 — 0
2 — 0
Ekimov Tikhon
Bàn thắng #3#31 1+0 10+6
32:36
32:36
17:38
3 — 0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Moiseev Andrey
Bàn thắng #4#8 1+0 3+3
14:15
14:15
35:59
4 — 0
4 — 0
Asmanov Marat
Bàn thắng #5#12 3+1 5+1
07:16
07:16
42:58
5 — 0
5 — 0
Ustenko Elisey
Bàn thắng #6#14
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+2
03:21
03:21
46:53
6 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+2
6 — 0
Ustenko Elisey
Bàn thắng #7#14 2+1 4+2
01:03
01:03
49:11
7 — 0
7 — 0
100.00%4
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
46:07
#16
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:28
/// Thủ môn
Petrov Aleksey #10
Tuổi 13.07 135
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 4 hậu vệ
#8
Moiseev Andrey #8
D Tuổi 13.10 133
1 điểm
1 bàn thắng~35:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Ustenko Elisey #14
D Tuổi 13.05 129
3 điểm
2 bàn thắng~24:35 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~35:59 Thời gian cho 1 kiến tạo
#17
Chivilev Kirill #17
D Tuổi 14.01 125
#24
Kuznecov Kirill #24
D Tuổi 14.01 137
/// 10 tiền đạo
#3
Semikhov Arseniy #3
F Tuổi 14.02 125
#5
Bogdanov Vyacheslav #5
F Tuổi 13.05 123
#11
Varyakin Oleg #11
F Tuổi 14.00 139
#12
Asmanov Marat #12
F Tuổi 13.11 136
4 điểm
3 bàn thắng~14:19 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~17:38 Thời gian cho 1 kiến tạo
#19
Vinogradov Sergey #19
F Tuổi 14.00 114
#30
Kirillov Aleksandr #30
F Tuổi 14.00 149
4 điểm
4 kiến tạo
~12:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
#31
Ekimov Tikhon #31
F Tuổi 13.10 160
1 điểm
1 bàn thắng~17:38 thời gian cho 1 bàn thắng
#66
Kuzmin Taras #66
F Tuổi 13.10 136
#77
Paykin Matvey #77
F Tuổi 14.00 127
#99
Alashi Dzhamal-Marsel #99
F Tuổi 13.06 139
/// 2 thủ môn
Ronin Aleksandr #13
Tuổi 14.03 150
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
Cikunov Egor #37
Tuổi 12.03 153
Thời gian thi đấu 25:14
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 9.511
/// 9 tiền đạo
Kapustin Albert
F Tuổi 14.03 118
Druzhinin Kirill
F Tuổi 14.03 163
#4
Bayramov Timur #4
F Tuổi 14.03 143
#10
Kachnov Kirill #10
F Tuổi 14.03 158
#16
Potapov Ivan #16
F Tuổi 14.03 130
#17
Lipatov Daniil #17
F Tuổi 14.03 158
#19
Sattarov Khamid #19
F Tuổi 14.03 134
#24
Romanov Daniel #24
F Tuổi 14.03 178
#47
Mikhaylov Artem #47
F Tuổi 14.03 147
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency