/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#132
3 – 0
/// TD
15:00
Chertkov Miron Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo centre2012-2 St.Petersburg
Iskra2 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
6 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
HS Zanevskaya
Nhà thi đấu
119
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Metelskiy Maksim
Bàn thắng #1#7 1+0 1+0
41:25
41:25
08:35
1 — 0
1 — 0
Nikitin Egor
Bàn thắng #2#20 1+0 6+0
36:01
36:01
13:59
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Chertkov Miron
Bàn thắng #3#8 1+1 3+2
17:41
17:41
32:19
3 — 0
3 — 0
/// Hiệp 1
21:53
#14
/// Hiệp 2
28:43
29:53
Ivanov Timofey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Murtazin Marat #1
Tuổi 12.11 141
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 4 hậu vệ
#2
Teterin Aleksandr #2
D Tuổi 12.11 117
#4
Komarovskiy Semen #4
D Tuổi 12.08 115
1 điểm
1 kiến tạo
~13:59 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Grachev Maksim #5
D Tuổi 12.11 111
#33
Moskvitin Yuriy #33
D Tuổi 13.01 142
/// 6 tiền vệ
#6
Khobotov Mikhail #6
M Tuổi 12.09 115
1 điểm
1 kiến tạo
~32:19 Thời gian cho 1 kiến tạo
#10
Nikitin Timur #10
M Tuổi 12.03 134
#14
Shaykin Egor #14
M Tuổi 13.01 112
#15
Yakhyaev Rodion #15
M Tuổi 12.11 121
#20
Nikitin Egor #20
M Tuổi 12.04 131
1 điểm
1 bàn thắng~13:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#28
Ruseckiy Nikita #28
M Tuổi 12.06 113
/// 4 tiền đạo
#7
Metelskiy Maksim #7
F Tuổi 12.03 121
1 điểm
1 bàn thắng~08:35 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Chertkov Miron #8
F Tuổi 12.07 130
2 điểm
1 bàn thắng~32:19 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~08:35 Thời gian cho 1 kiến tạo
#19
Muntyan Platon #19
F Tuổi 12.06 116
#27
Skiba Andrey #27
F Tuổi 12.03 128
/// 3 thủ môn
Porechnyy Ilya
Tuổi 14.03 111
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.600
Bogdanov Mikhail
Tuổi 14.03 106
Không chơi
Redkin Kirill
Tuổi 14.03 118
Không chơi
/// 2 hậu vệ
Zobenko Vyacheslav
D Tuổi 14.03 102
Ivanov Timofey
D Tuổi 14.03 111
/// 6 tiền vệ
Atnabaev Roman
M Tuổi 14.03 108
Rogachev Dmitriy
M Tuổi 14.03 95
Pukhov Fedor
M Tuổi 14.03 101
Varlamov Nikolay
M Tuổi 14.03 77
Goryachev Maksim
M Tuổi 14.03 100
Sakulcanov Mark
M Tuổi 14.03 103
/// Tiền đạo
Rybnikov Timofey
F Tuổi 14.03 166
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency