/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#115
6 – 0
16:45
Musienko Georgiy Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider-Kupchino St.Petersburg
Rybnikov Timofey Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra2 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2011-U14
Tuổi
2011-2012
Tuổi
16 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FTC Patriot
Nhà thi đấu
144
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
1 dec 2024
Iskra2
20
Sshor Lider-Kupchino
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Protasenko Arseniy
Bàn thắng #1#80 1+0 8+3
45:34
45:34
05:27
1 — 0
1 — 0
Protasenko Arseniy
Bàn thắng #2#80
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+3
44:57
44:57
06:04
2 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+3
2 — 0
Musienko Georgiy
Bàn thắng #3#69 1+0 1+0
40:09
40:09
10:52
3 — 0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Bykov Grigoriy
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
24:27
24:27
26:34
4 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
4 — 0
Galunov Aleksandr
Bàn thắng #5#29
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
22:06
22:06
28:55
5 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
5 — 0
6 — 0
17:55
33:06
17:55
Own goal
Rybnikov Timofey
Bàn thắng #6# 1+0 4+0
6 — 0
Own goal
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
31:33
Sakulcanov Mark
Protasenko Arseniy
34:06
#80
Perlin Askar
45:23
#47
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
52:02
/// 2 thủ môn
Tereshchuk Igor #12
Tuổi 13.03 153
Thời gian thi đấu 26:01
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Ivanov Daniil #89
Tuổi 14.02 156
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 4 hậu vệ
Eskin Denis
D Tuổi 13.06 153
#47
Perlin Askar #47
D Tuổi 13.07 146
#49
Yakimov Dmitriy #49
D Tuổi 13.03 126
#69
Musienko Georgiy #69
D Tuổi 13.06 148
1 điểm
1 bàn thắng~10:52 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền vệ
Bykov Grigoriy
M Tuổi 13.03 137
2 điểm
1 bàn thắng~26:34 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~05:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Milokhin Aleksey #13
M Tuổi 13.11 109
#15
Smoglyuk Aleksey #15
M Tuổi 13.05 116
#55
Rebrov Artem #55
M Tuổi 13.11 119
/// 5 tiền đạo
Martirosyan Sargis
F Tuổi 14.02 130
#18
Evtushok Mikhail #18
F Tuổi 14.02 130
#29
Galunov Aleksandr #29
F Tuổi 13.03 185
1 điểm
1 bàn thắng~28:55 thời gian cho 1 bàn thắng
#70
Mikhaylov Vladimir #70
F Tuổi 13.08 142
#80
Protasenko Arseniy #80
F Tuổi 14.01 145
2 điểm
2 bàn thắng~03:02 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 thủ môn
Porechnyy Ilya
Tuổi 14.02 133
Thời gian thi đấu 51:01
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.057
Bogdanov Mikhail
Tuổi 14.02 128
Không chơi
Redkin Kirill
Tuổi 14.02 138
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Zobenko Vyacheslav
D Tuổi 14.02 122
Ivanov Timofey
D Tuổi 14.02 131
Dumanskiy Danila
D Tuổi 14.02 122
/// 9 tiền vệ
Atnabaev Roman
M Tuổi 14.02 125
Davrishev Yanis
M Tuổi 14.02 113
Rogachev Dmitriy
M Tuổi 14.02 110
Pukhov Fedor
M Tuổi 14.02 122
Medvedev Vyacheslav
M Tuổi 14.02 161
Sergeev Fedor
M Tuổi 14.02 101
Varlamov Nikolay
M Tuổi 14.02 96
Goryachev Maksim
M Tuổi 14.02 121
Sakulcanov Mark
M Tuổi 14.02 123
/// 3 tiền đạo
Rybnikov Timofey
F Tuổi 14.02 186
Lukyanov Roman
F Tuổi 14.02 107
#6
Anopolskiy Mikhail #6
F Tuổi 14.02 111
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency