Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Avtovo-1 — Almaz-Antei • 16 Nov 2024 10:00 • Sport is Life — APL 2013-U12 • Trận đấu №11
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#11
4 – 2
10:00
Sukhoyarskiy Sergey Cầu thủ xuất sắc nhất
Avtovo1 St.Petersburg
Timofeev Stepan Cầu thủ xuất sắc nhất
Almaz-Antei St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
16 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
321
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
Sukhoyarskiy Sergey
Bàn thắng #1#22 1+0 1+0
37:01
37:01
14:24
1 — 0
1 — 0
Mikhaylov Konstantin
Bàn thắng #2#3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
36:32
36:32
14:53
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
Tarasov Daniil
Bàn thắng #3#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
26:40
26:40
24:45
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
3 — 1
09:19
42:06
09:19
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Sergeenko Aleksandr
Bàn thắng #4#5
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Pylcov Oleg
Bàn thắng #5#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
02:24
02:24
49:01
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 1
4 — 2
01:45
49:40
01:45
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Litvincev Nikita
Bàn thắng #6#23
4 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#12
27:42
#12
Alekseev Aleksandr
35:28
#9
Frolov Aleksandr
#9
41:50
#10
Antufev Aleksandr
#10
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:50
/// 2 thủ môn
Salnikov Arseniy #71
Tuổi 11.08 154
Không chơi
Lantratov Ivan #78
Tuổi 11.03 165
Thời gian thi đấu 51:25
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.334
/// 10 tiền đạo
#2
Bogdanov Martin #2
F Tuổi 11.03 178
#3
Mikhaylov Konstantin #3
F Tuổi 11.08 142
1 điểm
1 bàn thắng~14:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Fomchenko Nikolay #5
F Tuổi 11.06 147
#7
Tarasov Daniil #7
F Tuổi 11.01 159
1 điểm
1 bàn thắng~24:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Buzin Konstantin #8
F Tuổi 10.11 174
1 điểm
1 kiến tạo
~14:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Frolov Aleksandr #9
F Tuổi 11.06 146
#10
Antufev Aleksandr #10
F Tuổi 11.06 156
#14
Krivskiy Nikita #14
F Tuổi 11.06 145
#20
Pylcov Oleg #20
F Tuổi 11.06 183
1 điểm
1 bàn thắng~49:01 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Sukhoyarskiy Sergey #22
F Tuổi 11.07 168
1 điểm
1 bàn thắng~14:24 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Belskiy Dmitriy #1
Tuổi 11.05 258
Thời gian thi đấu 51:25
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.668
Alekseev Sevastyan #16
Tuổi 11.05 178
Không chơi
/// 4 hậu vệ
#2
Rybakov Stepan #2
D Tuổi 11.00 172
#13
Timofeev Stepan #13
D Tuổi 11.02 189
#17
Sergeev Stepan #17
D Tuổi 11.05 175
#20
Simanov Stanislav #20
D Tuổi 11.03 144
/// Tiền vệ
#12
Alekseev Aleksandr #12
M Tuổi 11.02 177
/// 6 tiền đạo
#5
Sergeenko Aleksandr #5
F Tuổi 11.09 334
1 điểm
1 bàn thắng~42:06 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Ostrovskiy Viktor #7
F Tuổi 11.07 301
#14
Muradov Daniil #14
F Tuổi 11.07 184
#18
Prikhodchenko Kirill #18
F Tuổi 11.00 161
#23
Litvincev Nikita #23
F Tuổi 11.09 189
1 điểm
1 bàn thắng~49:40 thời gian cho 1 bàn thắng
#26
Dzodzikov German #26
F Tuổi 11.07 145
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency