/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#109
3 – 1
16:00
Alekseev Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Almaz-Antei St.Petersburg
Inozemcev Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
213
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Alekseev Aleksandr
Bàn thắng #1#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
47:02
47:02
04:05
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
/// Hiệp 2
Alekseev Aleksandr
Bàn thắng #2#12 2+0 2+0
22:49
22:49
28:18
2 — 0
2 — 0
2 — 1
14:04
37:03
14:04
Andreev Artemiy
Bàn thắng #3# 1+0 1+0
2 — 1
Sergeenko Aleksandr
Bàn thắng #4#5 1+1 18+6
00:27
00:27
50:40
3 — 1
3 — 1
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
01:54
#17
#17
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:14
/// 2 thủ môn
Belskiy Dmitriy #1
Tuổi 11.08 234
Không chơi
Alekseev Sevastyan #16
Tuổi 11.08 158
Thời gian thi đấu 51:07
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.174
/// 4 hậu vệ
#13
Timofeev Stepan #13
D Tuổi 11.05 168
#17
Sergeev Stepan #17
D Tuổi 11.08 153
#19
Dmitriev Ilya #19
D Tuổi 11.11 128
#20
Simanov Stanislav #20
D Tuổi 11.06 125
/// 2 tiền vệ
#11
Smirnov Maksim #11
M Tuổi 11.09 132
#12
Alekseev Aleksandr #12
M Tuổi 11.05 154
2 điểm
2 bàn thắng~14:09 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 8 tiền đạo
#5
Sergeenko Aleksandr #5
F Tuổi 12.00 305
2 điểm
1 bàn thắng~50:40 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~49:37 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Ostrovskiy Viktor #7
F Tuổi 11.10 282
#8
Golunov Timofey #8
F Tuổi 12.01 148
#14
Muradov Daniil #14
F Tuổi 11.10 164
#18
Prikhodchenko Kirill #18
F Tuổi 11.03 137
#23
Litvincev Nikita #23
F Tuổi 11.11 164
1 điểm
1 kiến tạo
~50:40 Thời gian cho 1 kiến tạo
#26
Dzodzikov German #26
F Tuổi 11.10 128
#27
Denisov Timofey #27
F Tuổi 11.07 171
/// Thủ môn
Ivanov Elisey
Tuổi 11.07 175
Thời gian thi đấu 51:07
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.521
/// 4 hậu vệ
Inozemcev Egor
D Tuổi 11.10 109
Kukharev Artem
D Tuổi 11.07 126
Tulatin Daniil
D Tuổi 11.05 106
Khomutov Gleb
D Tuổi 11.01 101
/// 3 tiền vệ
Andreev Artemiy
M Tuổi 11.07 117
1 điểm
1 bàn thắng~37:03 thời gian cho 1 bàn thắng
Bubnovskiy Vladimir
M Tuổi 12.00 97
Zelenkov Ivan
M Tuổi 11.08 112
/// 2 tiền đạo
Zamalin Nikita
F Tuổi 11.08 115
1 điểm
1 kiến tạo
~37:03 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zakharov Nikolay
F Tuổi 11.09 107
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency