/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#105
0 – 2
12:00
Epikhin Boris Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo St.Petersburg
Petrukhin Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
SSHOR ZenitСиние St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
215
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
12 jan 2025
SSHOR ZenitБелые
60
Dynamo
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
39:43
11:16
39:43
Petrukhin Kirill
Bàn thắng #1#55 1+0 6+5
0 — 1
/// Hiệp 2
0 — 2
22:38
28:21
22:38
Petrukhin Kirill
Bàn thắng #2#55 2+0 7+5
0 — 2
/// Hiệp 1
23:00
#17
/// Hiệp 2
38:09
Vasilev Platon
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
26:35
51:58
/// 2 thủ môn
Epikhin Boris
Tuổi 12.01 147
Không chơi
Timoshenko Demyan #26
Tuổi 11.06 120
Thời gian thi đấu 50:59
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.354
/// 4 hậu vệ
Menshchikov Maksim
D Tuổi 11.03 125
#5
Kocharyan Albert #5
D Tuổi 11.05 118
#11
Pivikov Gleb #11
D Tuổi 11.06 120
#13
Lesovoy Timofey #13
D Tuổi 11.11 121
/// 6 tiền vệ
Lappo Daniil
M Tuổi 11.10 148
Mayorov Maksimilian
M Tuổi 11.08 122
#7
Smolyanov Nikita #7
M Tuổi 11.04 132
#15
Grishin Roman #15
M Tuổi 11.06 104
#19
Yachmennikov Timofey #19
M Tuổi 11.09 83
#23
Gornostaev Danila #23
M Tuổi 11.08 123
/// 5 tiền đạo
Pigin Andrey
F Tuổi 11.06 112
Sadovskiy Artem
F Tuổi 12.01 117
Vasilev Platon
F Tuổi 12.01 116
#10
Velikanov Maksim #10
F Tuổi 11.03 130
#17
Mirzoyan Grigoriy #17
F Tuổi 11.11 133
/// 3 thủ môn
Dytchenko Aleksandr
Tuổi 11.11 234
Không chơi
Plotnikov Evgeniy #57
Tuổi 12.00 252
Thời gian thi đấu 26:35
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Solomatov Semen #88
Tuổi 12.01 181
Thời gian thi đấu 24:24
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
#3
Kudryavcev Andrey #3
M Tuổi 11.10 138
/// 8 tiền đạo
#5
Rogankov Kirill #5
F Tuổi 12.01 131
#12
Kurov Maksim #12
F Tuổi 12.01 159
#16
Gilchenko Aleksandr #16
F Tuổi 12.01 151
#18
Efremov Makar #18
F Tuổi 12.01 160
1 điểm
1 kiến tạo
~50:03 Thời gian cho 1 kiến tạo
#19
Repev Daniil #19
F Tuổi 12.01 123
#23
Pyatnikov Demid #23
F Tuổi 12.01 160
#27
Simon Kirill #27
F Tuổi 12.01 139
#55
Petrukhin Kirill #55
F Tuổi 12.01 216
2 điểm
2 bàn thắng~14:10 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency