/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#100
2 – 0
12:00
Ivanov Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets1 St.Petersburg
Roshka Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Kirovets-voshozhdenieСиние St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
2 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
236
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
22 dec 2024
Izhorets2
61
Voshozhdenie
17 nov 2024
Kirovets-voshozhdenieБелые
22
Izhorets1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Korotkov Evgeniy
Bàn thắng #1#26
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
18:41
18:41
32:09
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
1 — 0
Bocharov Osman
Bàn thắng #2#8 1+0 4+4
17:06
17:06
33:44
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
40:03
#5
#27
40:29
#27
Klyushin Yasha
48:11
Zhukov Fedor
#5
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:40
/// Thủ môn
Ivanov Daniil #1
Tuổi 11.02 221
Thời gian thi đấu 50:50
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 12 tiền đạo
#5
Levin Semen #5
F Tuổi 11.11 164
#8
Bocharov Osman #8
F Tuổi 11.05 218
1 điểm
1 bàn thắng~33:44 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Sadovnikov Petr #13
F Tuổi 11.09 136
#17
Anoshin Egor #17
F Tuổi 11.11 141
#19
Orlov Dmitriy #19
F Tuổi 11.04 173
#26
Korotkov Evgeniy #26
F Tuổi 11.06 117
1 điểm
1 bàn thắng~32:09 thời gian cho 1 bàn thắng
#44
Marchenko Semen #44
F Tuổi 11.07 149
#73
Smirnov Ivan #73
F Tuổi 11.07 138
#74
Magomedov Sultan #74
F Tuổi 11.11 118
#77
Kichigin Mikhail #77
F Tuổi 11.09 116
#96
Vereshchagin Dmitriy #96
F Tuổi 11.10 145
#99
Khanakhmedov Elnur #99
F Tuổi 11.06 150
1 điểm
1 kiến tạo
~33:44 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Ryzhov Matvey #99
Tuổi 12.00 168
Thời gian thi đấu 50:50
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.361
/// Hậu vệ
#8
Chekalin Ivan #8
D Tuổi 11.03 149
/// Tiền vệ
#19
Postnov Timofey #19
M Tuổi 11.11 126
/// 9 tiền đạo
#2
Roshka Maksim #2
F Tuổi 11.11 137
#3
Fishman Artem #3
F Tuổi 11.11 140
#5
Zhukov Fedor #5
F Tuổi 11.05 114
#17
Lobovkin Vladislav #17
F Tuổi 12.00 177
#17
Linti Denis #17
F Tuổi 12.01 155
#23
Plachinta Mikhail #23
F Tuổi 11.03 159
#27
Klyushin Yasha #27
F Tuổi 12.01 238
#33
Paniotov Semen #33
F Tuổi 12.01 115
#37
Grebenev Damian #37
F Tuổi 11.05 149
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency